Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TC ROUTER 3002T-4G ATT - TC ROUTER 3002T-4G ATT 2702533 PHOENIX CONTACT Router
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TC ROUTER 3002T-4G ATT

TC ROUTER 3002T-4G ATT 2702533 PHOENIX CONTACT Router

$0.00 USD
3002 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626212876
Mã đơn hàng: 2702533
(Tổng quan): 65 mA (With activated energy-saving mode)
Trang danh mục: Page 365 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626212876
Mã đơn hàng 2702533
(Tổng quan) 65 mA (With activated energy-saving mode)
Trang danh mục Page 365 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 126 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 45 mm
(Kích thước) -40 °C ... 60 °C (Maximum transmission power 23 dBm)
Chiều cao (Ghi chú) 130 mm
(Đầu vào kỹ thuật số) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T4
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Giao diện nối tiếp) ≤ 50 Mbps (LTE (UL))
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T4
Độ cao (Kích thước) 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration)
Tên đầu ra (Hàm) Digital output
Tín hiệu (Đầu vào kỹ thuật số) ± 1 kV (Data line, asymmetrical)
UMTS (Giao diện nối tiếp) HSPA 3GPP R9
Giao diện (Nguồn điện) Ethernet
Nhận xét (Nhập liệu kỹ thuật số) Criterion B
Ăng-ten (Giao diện nối tiếp) 50 Ω impedance SMA antenna socket
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) gray
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u
Số cổng (Nguồn điện) 2 (SELV)
Khả năng chống nhiễu (Kích thước) EN 61000-6-2
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tuân thủ (Đầu vào kỹ thuật số) CE-compliant
Tốc độ truyền dữ liệu (Giao diện nối tiếp) ≤ 150 Mbps (LTE (DL))
Tần số (Giao diện nối tiếp) 850 MHz (UMTS/HSPA B5)
Số lượng đầu ra (Hàm) 1
Kết quả kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) 15g
Chế độ hoạt động (Nguồn điện) Indoor use only
Loại kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 10 V DC ... 30 V DC (SELV, via pluggable COMBICON screw terminal block)
Quản lý (Giao diện không dây) Web-based management, SNMP
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 358 g
Khả năng chống nhiễu (Đầu vào kỹ thuật số) EN 61000-6-2
UL, Hoa Kỳ/Canada (Đầu vào kỹ thuật số) Class I, Zone 2, AEx nA IIC T4 / Ex nA IIC T4 Gc
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) RJ45 socket, shielded
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Chức năng) ≤ 50 mA (Not short-circuit proof)
Dải tần số (Đầu vào kỹ thuật số) 0.15 MHz ... 80 MHz
Tín hiệu điện áp đầu ra (Chức năng) 10 V DC ... 30 V DC (depending on the operating voltage)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20 (Manufacturer's declaration)
Kiểm tra khí độc hại (Đầu vào kỹ thuật số) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Giao thức phụ trợ (Nguồn điện) ARP, DHCP, PING (ICMP), SNMP V1/V2, SMTP(S), NTP, SSL/TLS, STARTTLS
Xả tiếp xúc (Đầu vào kỹ thuật số) ± 6 kV (Test Level 3)
Hỗ trợ theo quốc gia (Giao diện nối tiếp) USA
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) 1.7 A
Số lượng đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 2
Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) TCP/IP, UDP/IP, FTP, HTTP(S)
Giao diện SIM 1 (Giao diện nối tiếp) 1.8 volt, 3 volt
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 100 m (shielded twisted pair)
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Zone 2, AEx nA IIC T4 / Ex nA IIC T4 Gc
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 358.000 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) Plastic
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) < 200 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tiêu chuẩn/quy định (Đầu vào kỹ thuật số) EN 61000-4-6
Tín hiệu điện áp đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 10 V DC ... 30 V DC
Giấy phép sử dụng mạng không dây (Điều kiện môi trường xung quanh) USA
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Mô tả giao diện (Giao diện nối tiếp) LTE (FDD) / UMTS
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 10/100 Mbps, auto negotiation
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC // LTE // Ethernet // PE
Quản lý dựa trên web (Giao diện không dây) yes
Mô tả đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) Digital input
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C (Maximum transmission power 5 dBm)
Chuyển mạch tín hiệu mức "1" (Đầu ra kỹ thuật số) 10 V DC ... 30 V DC
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Khả năng tương thích điện từ (Đầu vào kỹ thuật số) Conformance with RED Directive 2014/53/EU
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with RED Directive 2014/53/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

Industrial 4G LTE Router, AT&T (US) version, 3G UMTS/HSPA Fallback, 2 Ethernet interfaces, firewall, NAT, IPsec and OpenVPN support, 2 female connectors for SMA-F antennas, SMS and email sending, 2 di
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top