Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TC ROUTER 2002T-3G - TC ROUTER 2002T-3G 2702531 PHOENIX CONTACT Router
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TC ROUTER 2002T-3G

TC ROUTER 2002T-3G 2702531 PHOENIX CONTACT Router

$0.00 USD
3656 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626212838
Mã đơn hàng: 2702531
(Tổng quan): 65 mA (With activated energy-saving mode)
Trang danh mục: Page 365 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626212838
Mã đơn hàng 2702531
(Tổng quan) 65 mA (With activated energy-saving mode)
Trang danh mục Page 365 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 126 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 45 mm
(Kích thước) -40 °C ... 60 °C (Maximum transmission power 23 dBm)
Chiều cao (Ghi chú) 130 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Giao diện nối tiếp) CS1 ... CS4
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Độ cao (Kích thước) 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration)
Tên đầu ra (Hàm) Digital output
EDGE (Giao diện nối tiếp) Multislot Class 10
GPRS (Giao diện nối tiếp) Class 12, Class B
Tín hiệu (Đầu vào kỹ thuật số) ± 1 kV (Data line, asymmetrical)
UMTS (Giao diện nối tiếp) HSPA 3GPP R7
Giao diện (Nguồn điện) Ethernet
Nhận xét (Nhập liệu kỹ thuật số) Criterion B
Ăng-ten (Giao diện nối tiếp) 50 Ω impedance SMA antenna socket
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) gray
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u
Số cổng (Nguồn điện) 2
Khả năng chống nhiễu (Kích thước) EN 61000-6-2
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tuân thủ (Đầu vào kỹ thuật số) CE-compliant
Tốc độ truyền dữ liệu (Giao diện nối tiếp) ≤ 21.6 Mbps (HSPA (DL))
Tần số (Giao diện nối tiếp) 850 MHz (2 W (EGSM))
Số lượng đầu ra (Hàm) 1
Kết quả kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) 15g
Loại kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 10 V DC ... 30 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Quản lý (Giao diện không dây) Web-based management, SNMP
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 232.8 g
Khả năng chống nhiễu (Đầu vào kỹ thuật số) EN 61000-6-2
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) RJ45 socket, shielded
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Chức năng) ≤ 50 mA (Not short-circuit proof)
Dải tần số (Đầu vào kỹ thuật số) 0.15 MHz ... 80 MHz
Tín hiệu điện áp đầu ra (Chức năng) 10 V DC ... 30 V DC (depending on the operating voltage)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Kiểm tra khí độc hại (Đầu vào kỹ thuật số) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Giao thức phụ trợ (Nguồn điện) ARP, DHCP, PING (ICMP), SNMP V1/V2, SMTP(S), NTP, SSL/TLS, STARTTLS
Xả tiếp xúc (Đầu vào kỹ thuật số) ± 6 kV (Test Level 3)
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) 1.7 A
Số lượng đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 2
Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) TCP/IP, UDP/IP, FTP, HTTP(S)
Giao diện SIM 1 (Giao diện nối tiếp) 1.8 volt, 3 volt
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 100 m (shielded twisted pair)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 232.800 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) Plastic
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) < 200 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Tiêu chuẩn/quy định (Đầu vào kỹ thuật số) EN 61000-4-6
Tín hiệu điện áp đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 10 V DC ... 30 V DC
Mô tả giao diện (Giao diện nối tiếp) GSM / GPRS / EDGE / UMTS / HSPA
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 10/100 Mbps, auto negotiation
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC // UMTS // Ethernet // PE
Quản lý dựa trên web (Giao diện không dây) yes
Mô tả đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) Digital input
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C (Maximum transmission power 10 dBm)
Chuyển mạch tín hiệu mức "1" (Đầu ra kỹ thuật số) 10 V DC ... 30 V DC
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Khả năng tương thích điện từ (Đầu vào kỹ thuật số) Conformance with RED Directive 2014/53/EU
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with RED Directive 2014/53/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

Industrial 3G Router, Europe Version, Fallback in 2G GPRS/EDGE, 2 Ethernet Interfaces, Firewall, NAT Support, Female Connector for SMA-F Antennas, SMS and Email Sending, 2 Digital Inputs, 1 Digital Ou
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top