Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TC MOBILE I/O X200 - TC MOBILE I/O X200 2903805 PHOENIX CONTACT SMS relay
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TC MOBILE I/O X200

TC MOBILE I/O X200 2903805 PHOENIX CONTACT SMS relay

$0.00 USD
3329 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356768832
Mã đơn hàng: 2903805
(Chức năng): 10000 cycles (5 A / 250 V AC)
Trang danh mục: Page 348 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356768832
Mã đơn hàng 2903805
(Chức năng) 10000 cycles (5 A / 250 V AC)
Trang danh mục Page 348 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 62 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 72 mm
Chiều cao (Ghi chú) 90 mm
(Đầu vào tương tự) EN 50121-4
(Đầu vào kỹ thuật số) 50 Ω (Current inputs)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Giao diện nối tiếp) 1900 MHz (1 W (EGSM))
FCC (Đầu vào tương tự) Part 15.107(a), 15.109(a)
ATEX (Đầu vào tương tự)  II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc X
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 134 Years (SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Độ cao (Kích thước) 2000 m
Tên đầu ra (Hàm) Relay output
Tín hiệu (Đầu vào tương tự) ± 1 kV (Data line, asymmetrical)
Loại liên hệ (Chức năng) N/O contact
GPRS (Giao diện nối tiếp) Multislot Class 10
Ghi chú (Đầu vào tương tự) Criterion B
FCC (Điều kiện môi trường xung quanh) Part 15.107(a), 15.109(a)
ATEX (Điều kiện môi trường xung quanh)  II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc X (Please follow the special installation instructions in the documentation!)
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 692 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Giao diện 1 (Nguồn điện) USB 2.0
Độ chính xác (Đầu vào kỹ thuật số) ± 0.1 %
Tuân thủ (Đầu vào tương tự) CE-compliant
Độ phân giải (Đầu vào kỹ thuật số) 15 bit
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tần số (Giao diện nối tiếp) 850 MHz (2 W (EGSM))
Số lượng đầu ra (Hàm) 4
Tín hiệu đầu vào (Đầu vào kỹ thuật số) Current or voltage
Khả năng chuyển mạch (Chức năng) 1500 VA
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 10 V DC ... 60 V DC
Dải tần số (Đầu vào tương tự) 0.15 MHz ... 80 MHz
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 253 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) Mini-USB type B, 5-pos.
Trở kháng đầu vào (Đầu vào kỹ thuật số) 600 kΩ (Voltage inputs)
Kiểm tra khí độc hại (Đầu vào tương tự) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Xả tiếp xúc (Đầu vào tương tự) ± 6 kV
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Số lượng đầu vào (Đầu vào kỹ thuật số) 2
Tuổi thọ sử dụng điện (Chức năng) 5000 cycles (6 A / 250 V AC)
Xả gián tiếp (Đầu vào tương tự) ± 6 kV
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) 80 mA
Số lượng đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 4
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) ≤ 3 m (only for configuration and diagnostics)
Điện áp chuyển mạch tối đa (Chức năng) 250 V AC
Điện áp chuyển mạch tối thiểu (Chức năng) 5 V AC
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 253.000 g
Tín hiệu đầu vào hiện tại (Đầu vào kỹ thuật số) 0 mA ... 20 mA
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) Polycarbonate
Tiêu chuẩn/quy định (Đầu vào tương tự) EN 50360
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 50 mA (24 V DC)
Tín hiệu điện áp đầu vào (Đầu vào kỹ thuật số) 0 V DC ... 60 V DC
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Giới hạn dòng điện liên tục (Chức năng) 6 A AC
Phát xạ nhiễu dẫn (Đầu vào tương tự) Class B, area of application: Industry and residential
Mô tả giao diện (Giao diện nối tiếp) GSM / GPRS
Mô tả đầu vào (Đầu vào kỹ thuật số) Analog input
Quản lý dựa trên web (Giao diện không dây) yes
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 14
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 24
Mô tả đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) Digital input
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C (for derating, see technical documentation)
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 2.50 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.20 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Đầu vào tương tự) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 0 % ... 95 %
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 2.50 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.20 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa AWG, loại mềm (Thông dụng) 14
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn AWG, loại mềm (Thông dụng) 24
Ngưỡng chuyển mạch tín hiệu "0" tham chiếu đến UN (Đầu ra kỹ thuật số) ≤ 0.3
Ngưỡng chuyển mạch tín hiệu "1" tham chiếu đến UN (Đầu ra kỹ thuật số) ≥ 0.7

Mô tả sản phẩm

SMS relay and display module, monitoring of analogue and digital values via the mobile radio network, remote switching of relay outputs, communication via SMS and GPRS (e-mailing, apps), supply voltag
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top