Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TC MGUARD RS4000 4G ATT VPN - TC MGUARD RS4000 4G ATT VPN 1010463 PHOENIX CONTACT Security appliance, version for AT&T (US), WAN and 4G mo..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TC MGUARD RS4000 4G ATT VPN

TC MGUARD RS4000 4G ATT VPN 1010463 PHOENIX CONTACT Security appliance, version for AT&T (US), WAN and 4G mo..

$0.00 USD
4349 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626484150
Mã đơn hàng: 1010463
(Bản vẽ):
Trang danh mục: Page 405 (C-6-2019)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626484150
Mã đơn hàng 1010463
(Bản vẽ)
Trang danh mục Page 405 (C-6-2019)
Độ sâu (Ghi chú) 114 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 45 mm
Chiều cao (Ghi chú) 130 mm
(Đầu vào kỹ thuật số) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T4
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC001478
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC001478
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC001478
(Giao diện nối tiếp) ≤ 50 Mbps (LTE (UL))
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 104 Years (SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Độ cao (Kích thước) ≤ 5000 m (For restrictions, see the manufacturer's declaration for altitude operation)
LTE (Giao diện nối tiếp) CAT4
Tên đầu ra (Hàm) Digital output, resistive load
UMTS (Giao diện nối tiếp) HSPA 3GPP R9
(Tuân thủ/phê duyệt) EN 61000-4-6
Giao diện (Nguồn điện) RS-232
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 532 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Ăng-ten (Giao diện nối tiếp) 50 Ω impedance SMA antenna socket
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) silver
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u
Giao diện 2 (Nguồn điện) V.24 (RS-232) interface in acc. with ITU-T V.28, EIA/TIA-232, DIN 66259-1
Số cổng (Nguồn điện) 6
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tốc độ truyền dữ liệu (Giao diện nối tiếp) ≤ 150 Mbps (LTE (DL))
Ký hiệu (Đầu vào kỹ thuật số) Corrosive gas test
Tần số (Giao diện nối tiếp) 850 MHz (UMTS/HSPA B5)
Số lượng đầu ra (Hàm) 3
Hạn chế thương mại (Bản vẽ) The products are offered exclusively for export outside the EU and the European Economic Area.
eCl@ss 5.0 (Phân loại) 19030100
eCl@ss 5.1 (Phân loại) 19030100
eCl@ss 6.0 (Phân loại) 19170100
eCl@ss 7.0 (Phân loại) 19170103
eCl@ss 8.0 (Phân loại) 19170103
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 19170103
Chức năng cơ bản (Nguồn điện) Router with intelligent firewall and VPN for 10 tunnels (up to 250 supported with optional additional license), CIFS Integrity Monitoring (as an option), metal housing, slot for SD memory card
Tín hiệu (Tuân thủ/phê duyệt) ± 1 kV (Data line, asymmetrical)
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 11 V DC ... 36 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Nhận dạng (Đầu vào kỹ thuật số) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Quản lý (Giao diện không dây) Web-based management, SNMP
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 660.6 g
Nhận xét (Sự phù hợp/phê duyệt) Criterion B
Phương thức kết nối (Nguồn điện) D-SUB 9 plug
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Chức năng) ≤ 125 mA (Short-circuit-proof)
Tín hiệu điện áp đầu ra (Chức năng) 10 V DC ... 30 V DC (depending on the operating voltage)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20 (Manufacturer's declaration)
Định dạng/mã hóa tệp (Nguồn điện) UART/NRZ: 8 Data, 1/2 Stop, None/Even/Odd Parity
Giao thức phụ trợ (Nguồn điện) ARP, DHCP, PING (ICMP), SNMP V1, SMTP
Hỗ trợ theo quốc gia (Giao diện nối tiếp) USA
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) 1.8 A (at 11 V DC (incl. 3 x 125 mA for the outputs))
Số lượng đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 3
Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) TCP/IP, UDP/IP, FTP, HTTP
Giao diện SIM 1 (Giao diện nối tiếp) 1.8 volt, 3 volt
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 15 m
Kết quả kiểm tra (Đạt/phê duyệt) Storage: 30g, 11 ms period, half-sine shock pulse
Sơ đồ lắp ráp (Bản vẽ)
Loại thử nghiệm (Kiểm tra sự phù hợp/phê duyệt) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 660.000 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) Metal
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) < 320 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Tín hiệu đầu vào hiện tại (Đầu ra kỹ thuật số) 5 mA
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tín hiệu điện áp đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 10 V DC ... 30 V DC
Giấy phép sử dụng mạng không dây (Điều kiện môi trường xung quanh) USA
Dải tần số (Tuân thủ/phê duyệt) 0.15 MHz ... 80 MHz
Mô tả giao diện (Giao diện nối tiếp) LTE (FDD) / UMTS
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 9.6; 19.2; 38.4; 57.6; 115.2 kbps
Xả tiếp xúc (Tuân thủ/phê duyệt) ± 6 kV (Test Level 3)
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC // PE
Quản lý dựa trên web (Giao diện không dây) yes
Kiểm soát/giao thức luồng dữ liệu (Nguồn điện) Software handshake, Xon/Xoff or hardware handshake RTS/CTS
Mô tả đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) Digital input
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 60 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 2.50 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.20 mm²
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tiêu chuẩn/quy định (Tuân thủ/phê duyệt) EN 61000-6-4
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with RED Directive 2014/53/EU
Sơ đồ tháo khay đựng thẻ SIM (Hình vẽ)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa AWG, loại mềm (Thông dụng) 14
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn AWG, loại mềm (Thông dụng) 24
Khả năng tương thích điện từ (Tuân thủ/phê duyệt) Conformance with RED Directive 2014/53/EU
Sơ đồ mạch điện Kết nối điện áp nguồn (Hình vẽ)
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1 kV (50 Hz, 1 min., manufacturer's declaration)
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/giao diện dữ liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) 1 kV (50 Hz, 1 min., manufacturer's declaration)
Không chứa các chất có thể làm ảnh hưởng đến quá trình thi công lớp phủ (Đạt tiêu chuẩn/phê duyệt) according to P-VW 3.10.7 57 65 0 VW-AUDI-Seat central standard

Mô tả sản phẩm

Security Appliance, AT&T (US) Version, WAN & 4G Mobile Phone Interface, SD Card Slot, 10-Tunnel VPN, Full-Featured Smart Firewall, NAT/1:1-NAT Router, Optional CIFS Integrity Monitoring, 4-Port Manage
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Schematic diagramConnecting the supply voltage

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top