Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TC MGUARD RS2000 4G VPN - TC MGUARD RS2000 4G VPN 2903588 PHOENIX CONTACT Security Appliance
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TC MGUARD RS2000 4G VPN

TC MGUARD RS2000 4G VPN 2903588 PHOENIX CONTACT Security Appliance

$0.00 USD
3433 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356758109
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2903588
Trang danh mục: Page 351 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356758109
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2903588
Trang danh mục Page 351 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 114 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 45 mm
Chiều cao (Ghi chú) 130 mm
(Đầu vào kỹ thuật số) EN 61000-4-6
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Giao diện nối tiếp) CS1 ... CS4
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 114 Years (SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Độ cao (Kích thước) 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration)
LTE (Giao diện nối tiếp) CAT4
Tên đầu ra (Hàm) Digital output
EDGE (Giao diện nối tiếp) Multislot Class 10
GPRS (Giao diện nối tiếp) Class 12, Class B
Tín hiệu (Đầu vào kỹ thuật số) ± 1 kV (Data line, asymmetrical)
UMTS (Giao diện nối tiếp) HSPA 3GPP R9
Giao diện (Nguồn điện) RS-232
Nhận xét (Nhập liệu kỹ thuật số) Criterion B
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 582 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Ăng-ten (Giao diện nối tiếp) 50 Ω impedance SMA antenna socket
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) silver
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u
Giao diện 2 (Nguồn điện) V.24 (RS-232) interface in acc. with ITU-T V.28, EIA/TIA-232, DIN 66259-1
Số cổng (Nguồn điện) 4
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tuân thủ (Đầu vào kỹ thuật số) CE-compliant
Tốc độ truyền dữ liệu (Giao diện nối tiếp) ≤ 150 Mbps (LTE (DL))
Tần số (Giao diện nối tiếp) 850 MHz (2 W (EGSM))
Số lượng đầu ra (Hàm) 3
Kết quả kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) Storage: 30g, 11 ms period, half-sine shock pulse
Loại kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Chức năng cơ bản (Nguồn điện) Router with simplified 2-click firewall and VPN for 2 tunnels (fixed), metal housing, slot for any SD memory card
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 11 V DC ... 36 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Quản lý (Giao diện không dây) Web-based management, SNMP
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 649.7 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) D-SUB 9 plug
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Chức năng) ≤ 125 mA (Short-circuit-proof)
Dải tần số (Đầu vào kỹ thuật số) 0.15 MHz ... 80 MHz
Kiểm tra mạng (Giao diện nối tiếp) LED bar graph to display receive quality
Tín hiệu điện áp đầu ra (Chức năng) 10 V DC ... 30 V DC (depending on the operating voltage)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Định dạng/mã hóa tệp (Nguồn điện) UART/NRZ: 8 Data, 1/2 Stop, None/Even/Odd Parity
Kiểm tra khí độc hại (Đầu vào kỹ thuật số) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Giao thức phụ trợ (Nguồn điện) ARP, DHCP, PING (ICMP), SNMP V1, SMTP
Xả tiếp xúc (Đầu vào kỹ thuật số) ± 6 kV (Test Level 3)
Hỗ trợ theo quốc gia (Giao diện nối tiếp) Europe
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) < 1.8 A (at 11 V DC (incl. 3 x 125 mA for the outputs))
Số lượng đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 3
Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) TCP/IP, UDP/IP, FTP, HTTP
Giao diện SIM 1 (Giao diện nối tiếp) 1.8 volt, 3 volt
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 15 m
Chức năng mạng (Giao diện nối tiếp) 4 time slots for receiving data, 4 time slots for transmitting data. The PIN is saved in the modem. After a voltage interruption, there is automatic redialing into the network. Integrated TCP/IP stack, firewall and VPN support, independent connection establishment.
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 649.700 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) Metal
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) < 320 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Tín hiệu đầu vào hiện tại (Đầu ra kỹ thuật số) 5 mA
Tiêu chuẩn/quy định (Đầu vào kỹ thuật số) EN 61000-6-4
Tín hiệu điện áp đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 10 V DC ... 30 V DC
Giấy phép sử dụng mạng không dây (Điều kiện môi trường xung quanh) Europe
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Mô tả giao diện (Giao diện nối tiếp) GSM / GPRS / EDGE / UMTS / HSPA / LTE (FDD)
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 9.6; 19.2; 38.4; 57.6; 115.2 kbps
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC // PE
Quản lý dựa trên web (Giao diện không dây) yes
Kiểm soát/giao thức luồng dữ liệu (Nguồn điện) Software handshake, Xon/Xoff or hardware handshake RTS/CTS
Mô tả đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) Digital input
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 60 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 2.50 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.20 mm²
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Khả năng tương thích điện từ (Đầu vào kỹ thuật số) Conformance with RED Directive 2014/53/EU
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with RED Directive 2014/53/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa AWG, loại mềm (Thông dụng) 14
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn AWG, loại mềm (Thông dụng) 24
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1 kV (50 Hz, 1 min.)
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/giao diện dữ liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) 1 kV (50 Hz, 1 min.)
Không chứa các chất có thể làm ảnh hưởng đến quá trình phủ lớp (Đầu vào kỹ thuật số) according to P-VW 3.10.7 57 65 0 VW-AUDI-Seat central standard

Mô tả sản phẩm

Security device with 4G mobile phone interface, SD card slot, 2 VPN tunnels, firewall for easy configuration, router with NAT/1:1-NAT, 4-port switch, 2 SIM card slots, GPS receiver
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top