| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356758109 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2903588 |
| Trang danh mục | Page 351 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 114 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 45 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 130 mm |
| (Đầu vào kỹ thuật số) | EN 61000-4-6 |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Giao diện nối tiếp) | CS1 ... CS4 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 114 Years (SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day)) |
| Độ cao (Kích thước) | 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration) |
| LTE (Giao diện nối tiếp) | CAT4 |
| Tên đầu ra (Hàm) | Digital output |
| EDGE (Giao diện nối tiếp) | Multislot Class 10 |
| GPRS (Giao diện nối tiếp) | Class 12, Class B |
| Tín hiệu (Đầu vào kỹ thuật số) | ± 1 kV (Data line, asymmetrical) |
| UMTS (Giao diện nối tiếp) | HSPA 3GPP R9 |
| Giao diện (Nguồn điện) | RS-232 |
| Nhận xét (Nhập liệu kỹ thuật số) | Criterion B |
| MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) | 582 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day)) |
| Ăng-ten (Giao diện nối tiếp) | 50 Ω impedance SMA antenna socket |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | silver |
| Giao diện 1 (Nguồn điện) | Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u |
| Giao diện 2 (Nguồn điện) | V.24 (RS-232) interface in acc. with ITU-T V.28, EIA/TIA-232, DIN 66259-1 |
| Số cổng (Nguồn điện) | 4 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Tuân thủ (Đầu vào kỹ thuật số) | CE-compliant |
| Tốc độ truyền dữ liệu (Giao diện nối tiếp) | ≤ 150 Mbps (LTE (DL)) |
| Tần số (Giao diện nối tiếp) | 850 MHz (2 W (EGSM)) |
| Số lượng đầu ra (Hàm) | 3 |
| Kết quả kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) | Storage: 30g, 11 ms period, half-sine shock pulse |
| Loại kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) | Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 |
| Chức năng cơ bản (Nguồn điện) | Router with simplified 2-click firewall and VPN for 2 tunnels (fixed), metal housing, slot for any SD memory card |
| Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) | 11 V DC ... 36 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block) |
| Quản lý (Giao diện không dây) | Web-based management, SNMP |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 649.7 g |
| Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) | CE-compliant |
| Phương thức kết nối (Nguồn điện) | D-SUB 9 plug |
| Tín hiệu đầu ra hiện tại (Chức năng) | ≤ 125 mA (Short-circuit-proof) |
| Dải tần số (Đầu vào kỹ thuật số) | 0.15 MHz ... 80 MHz |
| Kiểm tra mạng (Giao diện nối tiếp) | LED bar graph to display receive quality |
| Tín hiệu điện áp đầu ra (Chức năng) | 10 V DC ... 30 V DC (depending on the operating voltage) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Định dạng/mã hóa tệp (Nguồn điện) | UART/NRZ: 8 Data, 1/2 Stop, None/Even/Odd Parity |
| Kiểm tra khí độc hại (Đầu vào kỹ thuật số) | ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A |
| Giao thức phụ trợ (Nguồn điện) | ARP, DHCP, PING (ICMP), SNMP V1, SMTP |
| Xả tiếp xúc (Đầu vào kỹ thuật số) | ± 6 kV (Test Level 3) |
| Hỗ trợ theo quốc gia (Giao diện nối tiếp) | Europe |
| Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) | < 1.8 A (at 11 V DC (incl. 3 x 125 mA for the outputs)) |
| Số lượng đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) | 3 |
| Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) | TCP/IP, UDP/IP, FTP, HTTP |
| Giao diện SIM 1 (Giao diện nối tiếp) | 1.8 volt, 3 volt |
| Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) | 15 m |
| Chức năng mạng (Giao diện nối tiếp) | 4 time slots for receiving data, 4 time slots for transmitting data. The PIN is saved in the modem. After a voltage interruption, there is automatic redialing into the network. Integrated TCP/IP stack, firewall and VPN support, independent connection establishment. |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 649.700 g |
| Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) | Metal |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) | < 320 mA (24 V DC) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Tín hiệu đầu vào hiện tại (Đầu ra kỹ thuật số) | 5 mA |
| Tiêu chuẩn/quy định (Đầu vào kỹ thuật số) | EN 61000-6-4 |
| Tín hiệu điện áp đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) | 10 V DC ... 30 V DC |
| Giấy phép sử dụng mạng không dây (Điều kiện môi trường xung quanh) | Europe |
| Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 |
| Mô tả giao diện (Giao diện nối tiếp) | GSM / GPRS / EDGE / UMTS / HSPA / LTE (FDD) |
| Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) | 9.6; 19.2; 38.4; 57.6; 115.2 kbps |
| Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | VCC // PE |
| Quản lý dựa trên web (Giao diện không dây) | yes |
| Kiểm soát/giao thức luồng dữ liệu (Nguồn điện) | Software handshake, Xon/Xoff or hardware handshake RTS/CTS |
| Mô tả đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) | Digital input |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -40 °C ... 60 °C |
| Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) | 2.50 mm² |
| Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) | 0.20 mm² |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Khả năng tương thích điện từ (Đầu vào kỹ thuật số) | Conformance with RED Directive 2014/53/EU |
| Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Conformance with RED Directive 2014/53/EU |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 70 °C |
| Tiết diện dây dẫn tối đa AWG, loại mềm (Thông dụng) | 14 |
| Tiết diện tối thiểu của dây dẫn AWG, loại mềm (Thông dụng) | 24 |
| Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1 kV (50 Hz, 1 min.) |
| Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/giao diện dữ liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1 kV (50 Hz, 1 min.) |
| Không chứa các chất có thể làm ảnh hưởng đến quá trình phủ lớp (Đầu vào kỹ thuật số) | according to P-VW 3.10.7 57 65 0 VW-AUDI-Seat central standard |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành