Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TC EXTENDER 4001 ETH-1S - TC EXTENDER 4001 ETH-1S 2702253 PHOENIX CONTACT Modem
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TC EXTENDER 4001 ETH-1S

TC EXTENDER 4001 ETH-1S 2702253 PHOENIX CONTACT Modem

$0.00 USD
4896 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626055558
Mã đơn hàng: 2702253
(Tổng quan): 380 mA (10 V DC)
Trang danh mục: Page 361 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626055558
Mã đơn hàng 2702253
(Tổng quan) 380 mA (10 V DC)
Trang danh mục Page 361 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 160 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 60 mm
Chiều cao (Ghi chú) 130 mm
(Nguồn điện) 1 port 10/100Base-T(X), auto negotiation
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Đầu ra kỹ thuật số) EN 61000-4-6
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 128 Years (SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Độ cao (Kích thước) 2500 m (For restrictions see manufacturer's declaration)
ATEX (Đầu ra kỹ thuật số)  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X
Tên đầu ra (Hàm) Digital output
Giao diện (Nguồn điện) Ethernet
Tín hiệu (Đầu ra kỹ thuật số) ± 1 kV (asymmetrical, shielded Ethernet cable)
ATEX (Điều kiện môi trường xung quanh)  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X (Please follow the special installation instructions in the documentation!)
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 577 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Ghi chú (Đầu ra kỹ thuật số) Criterion B
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u
Giao diện 2 (Nguồn điện) SHDSL interface according to ITU-T G.991.2.bis
Phương thức kết nối (Tổng quát) Push-in spring connection
Số cổng (Nguồn điện) 1 (2-wire operation)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Phương thức kết nối (Hàm) Push-in spring connection
Số lượng đầu ra (Hàm) 1
Tuân thủ (Đầu ra kỹ thuật số) CE-compliant
Quản lý (Giao diện nối tiếp) Web-based management: Diagnostics, log book, customized configuration
Kết quả kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) 15g
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 10 V DC ... 60 V DC
Loại kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 258.7 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) Push-in spring connection
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Chức năng) ≤ 500 mA (Short-circuit-proof)
Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) 24 V DC ±5 %
UL, Hoa Kỳ/Canada (Đầu ra kỹ thuật số) 508 Listed
Tín hiệu điện áp đầu ra (Chức năng) depending on the operating voltage
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải tần số (Đầu ra kỹ thuật số) 0.15 MHz ... 80 MHz
Giao thức phụ trợ (Nguồn điện) ARP, DHCP (Client), PING, SNMP
Kiểm tra khí độc hại (Kết quả hiển thị kỹ thuật số) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) IPv4, IPv6, TCP/IP, HTTP, HTTPS
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) < 20 km (Depending on data rate and cable cross section)
Xả tiếp xúc (Đầu ra kỹ thuật số) ± 6 kV
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) 508 Listed
Xả gián tiếp (Đầu ra kỹ thuật số) ± 6 kV
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 258.700 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) Aluminum / steel sheet DC01
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 80 mA (60 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Tiêu chuẩn/quy định (Đầu ra kỹ thuật số) EN 50121-4
Quản lý dựa trên web (Giao diện nối tiếp) yes
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 2-wire operation: 32 kbps ... 15.3 Mbps
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC // Ethernet // DSL (A/B) // FE
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) 24
Khả năng tương thích điện từ (Đầu ra kỹ thuật số) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 0.2 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện nối tiếp) LEDs for warning, status, and device information
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) 0.2 mm²
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kV AC (50 Hz, 1 min.)

Mô tả sản phẩm

Managed Ethernet extender, point-to-point connections, data rate rates up to 15.3 MBit/s, distances up to 20 km on company-owned copper cables, interchangeable surge protection, 1 SHDSL port, 1 LAN po
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top