| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626055558 |
| Mã đơn hàng | 2702253 |
| (Tổng quan) | 380 mA (10 V DC) |
| Trang danh mục | Page 361 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 160 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 60 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 130 mm |
| (Nguồn điện) | 1 port 10/100Base-T(X), auto negotiation |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Đầu ra kỹ thuật số) | EN 61000-4-6 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 128 Years (SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day)) |
| Độ cao (Kích thước) | 2500 m (For restrictions see manufacturer's declaration) |
| ATEX (Đầu ra kỹ thuật số) | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X |
| Tên đầu ra (Hàm) | Digital output |
| Giao diện (Nguồn điện) | Ethernet |
| Tín hiệu (Đầu ra kỹ thuật số) | ± 1 kV (asymmetrical, shielded Ethernet cable) |
| ATEX (Điều kiện môi trường xung quanh) | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X (Please follow the special installation instructions in the documentation!) |
| MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) | 577 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day)) |
| Ghi chú (Đầu ra kỹ thuật số) | Criterion B |
| Giao diện 1 (Nguồn điện) | Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u |
| Giao diện 2 (Nguồn điện) | SHDSL interface according to ITU-T G.991.2.bis |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Push-in spring connection |
| Số cổng (Nguồn điện) | 1 (2-wire operation) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Phương thức kết nối (Hàm) | Push-in spring connection |
| Số lượng đầu ra (Hàm) | 1 |
| Tuân thủ (Đầu ra kỹ thuật số) | CE-compliant |
| Quản lý (Giao diện nối tiếp) | Web-based management: Diagnostics, log book, customized configuration |
| Kết quả kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) | 15g |
| Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) | 10 V DC ... 60 V DC |
| Loại kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) | Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 258.7 g |
| Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) | CE-compliant |
| Phương thức kết nối (Nguồn điện) | Push-in spring connection |
| Tín hiệu đầu ra hiện tại (Chức năng) | ≤ 500 mA (Short-circuit-proof) |
| Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) | 24 V DC ±5 % |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Đầu ra kỹ thuật số) | 508 Listed |
| Tín hiệu điện áp đầu ra (Chức năng) | depending on the operating voltage |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Dải tần số (Đầu ra kỹ thuật số) | 0.15 MHz ... 80 MHz |
| Giao thức phụ trợ (Nguồn điện) | ARP, DHCP (Client), PING, SNMP |
| Kiểm tra khí độc hại (Kết quả hiển thị kỹ thuật số) | ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A |
| Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) | IPv4, IPv6, TCP/IP, HTTP, HTTPS |
| Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) | < 20 km (Depending on data rate and cable cross section) |
| Xả tiếp xúc (Đầu ra kỹ thuật số) | ± 6 kV |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) | 508 Listed |
| Xả gián tiếp (Đầu ra kỹ thuật số) | ± 6 kV |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 258.700 g |
| Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) | Aluminum / steel sheet DC01 |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) | 80 mA (60 V DC) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Tiêu chuẩn/quy định (Đầu ra kỹ thuật số) | EN 50121-4 |
| Quản lý dựa trên web (Giao diện nối tiếp) | yes |
| Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) | 2-wire operation: 32 kbps ... 15.3 Mbps |
| Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | VCC // Ethernet // DSL (A/B) // FE |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) | 16 |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) | 24 |
| Khả năng tương thích điện từ (Đầu ra kỹ thuật số) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) | 1.5 mm² |
| Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) | 0.2 mm² |
| Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện nối tiếp) | LEDs for warning, status, and device information |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) | 2.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) | 0.2 mm² |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1.5 kV AC (50 Hz, 1 min.) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành