Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TC ETH EXTENDER S19 - TC ETH EXTENDER S19 2702077 PHOENIX CONTACT Modem
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TC ETH EXTENDER S19

TC ETH EXTENDER S19 2702077 PHOENIX CONTACT Modem

$0.00 USD
3920 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356945516
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2702077
Trang danh mục: Page 361 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356945516
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2702077
Trang danh mục Page 361 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 330 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 438 mm
Chiều cao (Ghi chú) 178 mm
Chú thích (Ghi chú) Dimensional drawing
(Nguồn điện) 2-wire operation: 32 kbps ... 15.3 Mbps
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 16 Years (SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
(Mạch bảo vệ) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Sự phù hợp (Chức năng) CE-compliant
Giao diện (Nguồn điện) Ethernet
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 34 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Khả năng chống nhiễu (Chức năng) EN 61000-6-2
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u
Giao diện 2 (Nguồn điện) SHDSL interface according to ITU-T G.991.2.bis
Giao diện 3 (Nguồn điện) USB 2.0
Số cổng (Nguồn điện) 12 (2-wire operation)
Khả năng chống nhiễu (Kích thước) EN 61000-6-2
(Tiêu chuẩn và Quy định) D1 - 1 kA
Quản lý (Giao diện nối tiếp) Plug and Play, diagnostics via PSI-CONF software or web-based management (only with managed Ethernet extenders)
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 100 V AC ... 240 V AC
RoHS Trung Quốc (Mạch bảo vệ) Environmentally Friendly Use Period = 50
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 10900 g
REACh SVHC (Mạch bảo vệ) Lead 7439-92-1
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) USB Type B
Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) 230 V AC (50 Hz ... 60 Hz)
Rung động (hoạt động) (Chức năng) DIN EN 60068-2-6
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) Transparent protocol for IPv4 and IPv6
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) < 5 m (only for configuration and diagnostics)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 10,900.000 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) Steel, powder-coated
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) < 300 mA (220 V AC)
Khả năng tương thích điện từ (Chức năng) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 4-wire operation: 64 kbps ... 30 Mbps
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC // Ethernet // DSL (A) // DSL (B) // FE
Dòng điện định mức (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 380 mA (25 °C)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 5 °C ... 35 °C (Cabinet temperature)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Dung lượng (giữa các đường dây) (Tiêu chuẩn và Quy định) 55 pF
Dòng điện dư IPE (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 4 µA
Điện trở mắc nối tiếp (Tiêu chuẩn và Quy định) 3.3 Ω 20 %
Công suất (dây-nối đất) (Tiêu chuẩn và Quy định) 7 pF
Lớp yêu cầu VDE (Tiêu chuẩn và Quy định) B2
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Phân loại thử nghiệm IEC (Tiêu chuẩn và Quy định) B2
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 0 °C ... 50 °C
Suy giảm tín hiệu đầu vào aE, đối xứng. (Tiêu chuẩn và Quy định)
Thời gian phản hồi tA (dòng-dòng) (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 100 ns
Thời gian phản hồi tA (dây-đất) (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 100 ns
Điện áp liên tục tối đa UC (Tiêu chuẩn và Quy định) 185 V DC
Độ bền xung điện (giữa các đường dây) (Tiêu chuẩn và Quy định) C1 - 1 kV/500 A
Thông báo lỗi chống sét lan truyền (Tiêu chuẩn và Quy định) none
Độ bền xung điện (dây-nối đất) (Tiêu chuẩn và Quy định) B2 - 4 kV/100 A
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.)
Áp dụng hiệu quả theo các tiêu chuẩn và quy định hiện hành của ICat UC. ≤ 6 µA
Mức bảo vệ điện áp Up (giữa các pha) (Tiêu chuẩn và Quy định) 250 V (B2 - 100 A)
Mức bảo vệ điện áp Up (dây nguồn - đất) (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 580 V (B2 - 100 A)
Dòng phóng điện xung Iimp(10/350) µs (Tiêu chuẩn và Quy định) 2.5 kA (Number of pulses category D1)
Tổng dòng phóng điện Itotal(8/20) µs (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 kA
Dòng phóng điện định mức In(8/20) µs (dây-dây) (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 5 kA
Dòng điện xung định mức Ian (10/700) µs (dây-dây) (Tiêu chuẩn và Quy định) 150 A
Tần số cắt fg (3 dB), đối xứng trong hệ thống 100 Ohm (Tiêu chuẩn và Quy định) 25 MHz
Dòng phóng điện định mức In(8/20) µs (dây-đất) (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 5 kA
Dòng điện xung định mức Ian (10/1000) µs (giữa các pha) (Tiêu chuẩn và Quy định) 100 A
Dòng điện xung định mức Ian (10/700) µs (dây-đất) (Tiêu chuẩn và Quy định) 150 A
Dòng điện xung định mức Ian (10/1000) µs (dây-đất) (Tiêu chuẩn và Quy định) 100 A

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top