Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TC DSL ROUTER X500 A/B - TC DSL ROUTER X500 A/B 2902710 PHOENIX CONTACT Router
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TC DSL ROUTER X500 A/B

TC DSL ROUTER X500 A/B 2902710 PHOENIX CONTACT Router

$0.00 USD
4781 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356680981
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2902710
(Tổng quan): < 135 mA (stand by)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356680981
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2902710
(Tổng quan) < 135 mA (stand by)
Trang danh mục Page 359 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 112 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 45 mm
Chiều cao (Ghi chú) 99 mm
(Nguồn điện) ≤ 2.4 Mbps (Annex J, upstream to Internet)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 46 Years (SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Độ cao (Kích thước) 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration)
Tên đầu ra (Hàm) Digital output
Tốc độ truyền dữ liệu (Nguồn điện) ≤ 25 Mbps (Annex A/B, downstream from Internet)
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 563 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) green
Giao diện 1 (Nguồn điện) ADSL interface, according to ITU-T G.992.1, G.992.3, G.992.5/Annex A, Annex B, Annex J
Giao diện 2 (Nguồn điện) Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u
Giao diện 3 (Nguồn điện) V.24 (RS-232) interface in acc. with ITU-T V.28, EIA/TIA-232, DIN 66259-1
Số cổng (Nguồn điện) 1
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tuân thủ (Đầu vào kỹ thuật số) CE-compliant
Số lượng đầu ra (Hàm) 4
Quản lý (Giao diện nối tiếp) Web-based management
Sơ đồ chân cắm (Nguồn điện) DTE/DCE switchover via web-based management
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 10 V DC ... 30 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 326.2 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) D-SUB 9 plug
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Chức năng) ≤ 50 mA (Short-circuit-proof)
Tín hiệu điện áp đầu ra (Chức năng) 10 V DC ... 30 V DC (depending on the operating voltage)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Định dạng/mã hóa tệp (Nguồn điện) UART/NRZ: 7/8 Bit Data, 1/2 Bit Stopp, None/Even/Odd Parity
Kiểm tra khí độc hại (Đầu vào kỹ thuật số) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Giao thức phụ trợ (Nguồn điện) ARP, DHCP, PING (ICMP), SNMP V1, SMTP
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) < 300 mA (10 V DC)
Số lượng đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 6
Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) TCP/IP, UDP/IP, FTP, HTTP
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 15 m
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 326.200 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6-FR
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) < 150 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Tín hiệu đầu vào hiện tại (Đầu ra kỹ thuật số) 5 mA
Tín hiệu điện áp đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 10 V DC ... 30 V DC
Quản lý dựa trên web (Giao diện nối tiếp) yes
Mã số tương đương chuông (Nguồn điện) 0.3 (B)
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 0.3; 1.2; 2.4; 4.8; 9.6; 19.2; 38.4; 57.6; 115.2 kbps
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC + IO + RS-232//ADSL//Ethernet//FE
Kiểm soát/giao thức luồng dữ liệu (Nguồn điện) Software handshake, Xon/Xoff or hardware handshake RTS/CTS
Mô tả đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) Digital input
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 60 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 30 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Khả năng tương thích điện từ (Đầu vào kỹ thuật số) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 75 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 30 % ... 95 % (non-condensing)
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.)
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/giao diện dữ liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.)

Mô tả sản phẩm

Industrial ADSL broadband router/modem with RS-232, built-in firewall, NAT and VPN support (IPsec, OpenVPN). The device supports Annex A, B and J standards (ALL-IP connections from Deutsche Telekom).
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top