| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356679909 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2902709 |
| (Tổng quan) | < 135 mA (stand by) |
| Trang danh mục | Page 359 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 112 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 45 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 99 mm |
| (Nguồn điện) | ≤ 2.4 Mbps (Annex J, upstream to Internet) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 64 Years (SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day)) |
| Độ cao (Kích thước) | 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration) |
| Sự phù hợp (Chức năng) | CE-compliant |
| Tốc độ truyền dữ liệu (Nguồn điện) | ≤ 25 Mbps (Annex A/B, downstream from Internet) |
| MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) | 699 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day)) |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | green |
| Giao diện 1 (Nguồn điện) | ADSL interface, according to ITU-T G.992.1, G.992.3, G.992.5/Annex A, Annex B, Annex J |
| Giao diện 2 (Nguồn điện) | Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u |
| Số cổng (Nguồn điện) | 1 |
| Kiểm tra khí độc hại (Chức năng) | ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Quản lý (Giao diện nối tiếp) | Web-based management |
| Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) | 10 V DC ... 30 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block) |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 308.1 g |
| Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) | CE-compliant |
| Phương thức kết nối (Nguồn điện) | 8P8C RJ45 socket, shielded |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Giao thức phụ trợ (Nguồn điện) | ARP, DHCP, PING (ICMP), SNMP V1, SMTP |
| Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) | < 300 mA (10 V DC) |
| Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) | TCP/IP, UDP/IP, FTP, HTTP |
| Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) | ≤ 100 m (shielded twisted pair) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 308.100 g |
| Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) | PA 6.6-FR |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) | < 150 mA (24 V DC) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Quản lý dựa trên web (Giao diện nối tiếp) | yes |
| Khả năng tương thích điện từ (Chức năng) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Mã số tương đương chuông (Nguồn điện) | 0.3 (B) |
| Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) | 10/100 Mbps, auto negotiation |
| Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | VCC//ADSL//Ethernet//FE |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 60 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 30 % ... 95 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 75 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 30 % ... 95 % (non-condensing) |
| Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.) |
| Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/giao diện dữ liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành