Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TC CLOUD CLIENT 1002-TX/TX - TC CLOUD CLIENT 1002-TX/TX 2702885 PHOENIX CONTACT Router
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TC CLOUD CLIENT 1002-TX/TX

TC CLOUD CLIENT 1002-TX/TX 2702885 PHOENIX CONTACT Router

$0.00 USD
4659 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626376783
Mã đơn hàng: 2702885
Trang danh mục: Page 352 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626376783
Mã đơn hàng 2702885
Trang danh mục Page 352 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Đầu vào kỹ thuật số) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T4
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T4
Tên đầu ra (Hàm) Digital output
Tín hiệu (Đầu vào kỹ thuật số) ± 1 kV (Data line, asymmetrical)
Giao diện (Nguồn điện) Ethernet
Nhận xét (Nhập liệu kỹ thuật số) Criterion B
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) gray
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 126 mm
Số cổng (Nguồn điện) 2 (SELV)
Khả năng chống nhiễu (Kích thước) EN 61000-6-2
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 45 mm
Tuân thủ (Đầu vào kỹ thuật số) CE-compliant
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 130 mm
Số lượng đầu ra (Hàm) 1
Kết quả kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) 15g
Quản lý (Giao diện nối tiếp) Web-based management, SNMP
Chế độ hoạt động (Nguồn điện) Indoor use only
Loại kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 10 V DC ... 30 V DC (SELV, via pluggable COMBICON screw terminal block)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 222 g
Khả năng chống nhiễu (Đầu vào kỹ thuật số) EN 61000-6-2
UL, Hoa Kỳ/Canada (Đầu vào kỹ thuật số) Class I, Zone 2, AEx nA IIC T4 / Ex nA IIC T4 Gc
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) RJ45 socket, shielded
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Chức năng) ≤ 50 mA (Not short-circuit proof)
Dải tần số (Đầu vào kỹ thuật số) 0.15 MHz ... 80 MHz
Tín hiệu điện áp đầu ra (Chức năng) 10 V DC ... 30 V DC (depending on the operating voltage)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20 (Manufacturer's declaration)
Kiểm tra khí độc hại (Đầu vào kỹ thuật số) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Giao thức phụ trợ (Nguồn điện) ARP, DHCP, PING (ICMP), SNMP V1, SMTP
Xả tiếp xúc (Đầu vào kỹ thuật số) ± 6 kV (Test Level 3)
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) 500 mA
Số lượng đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 1
Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) TCP/IP, UDP/IP, FTP, HTTP
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 100 m (shielded twisted pair)
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Zone 2, AEx nA IIC T4 / Ex nA IIC T4 Gc
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 222.000 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) Plastic
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) < 200 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn/quy định (Đầu vào kỹ thuật số) EN 61000-4-6
Tín hiệu điện áp đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 10 V DC ... 30 V DC
Quản lý dựa trên web (Giao diện nối tiếp) yes
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 10/100 Mbps, auto negotiation
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC // FE // Ethernet
Mô tả đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) Digital input
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 60 °C
Chuyển mạch tín hiệu mức "1" (Đầu ra kỹ thuật số) 10 V DC ... 30 V DC
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Khả năng tương thích điện từ (Đầu vào kỹ thuật số) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 0 °C ... 60 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

Industrial VPN gateway for mGuard Secure Cloud, IPsec communication through exploiter network, 2-port switch, 1 digital input, 1 digital output
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top