Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TC CLOUD CLIENT 1002-4G VZW - TC CLOUD CLIENT 1002-4G VZW 2702887 PHOENIX CONTACT Router
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TC CLOUD CLIENT 1002-4G VZW

TC CLOUD CLIENT 1002-4G VZW 2702887 PHOENIX CONTACT Router

$0.00 USD
4668 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 184 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%)
LTE: CAT4
MTTF: 383 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Độ sâu: 126 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
184 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%)
LTE CAT4
MTTF 383 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Độ sâu 126 mm
Đầu vào ± 2 kV (Test Level 3)
Chiều rộng 45 mm
Chiều cao 130 mm
Tín hiệu ± 2 kV (Ethernet)
Ăng-ten 50 Ω impedance SMA antenna socket
Điện áp 10 V
Bình luận Criterion B
Tốc độ dữ liệu ≤ 150 Mbps (LTE, DL)
Ghi chú của CCCex Use in potentially explosive areas is not permitted in China.
Loại nguồn điện Cellular communication
Sự quản lý Web-based management, SNMP
Máy chủ web yes
Ứng dụng Ethernet
Giấy chứng nhận N7NHL7518
Tiêu chí A Normal operating behavior within the specified limits.
Tiêu chí B Temporary impairment to operational behavior that is corrected by the device itself.
Tên đầu ra Digital output
Loại sản phẩm Remote maintenance gateway
Loại lắp đặt DIN rail mounting
Giao diện SIM 1.8 volt, 3 volt
Nhận dạng Class I, Zone 2, AEx nA IIC T4 / Ex nA IIC T4 Gc
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2
Hỗ trợ quốc gia USA
Cường độ trường 10 V/m
Dải tần số 700 MHz (LTE B13)
Số kênh 2 (SELV)
Sửa đổi bài báo 02
Xả vào không khí ± 8 kV (Test Level 3)
Số lượng đầu vào 1
Mức độ ô nhiễm 2
Phương thức kết nối RJ45 jack, shielded
phóng điện tiếp xúc ± 6 kV (Test Level 3)
Số lượng đầu ra 1
Vật liệu (Nhà ở) Plastic
Giao thức phụ trợ ARP, DHCP, PING (ICMP), SNMP V1, SMTP
Các giao thức được hỗ trợ TCP/IP, UDP/IP, FTP, HTTP
Chiều dài truyền 100 m (shielded twisted pair)
Mức độ bảo vệ IP20 (Manufacturer's declaration)
Cách ly điện VCC // LTE // Ethernet // PE
Phạm vi điện áp nguồn 10 V DC ... 30 V DC (SELV)
Tín hiệu đầu vào điện áp 10 V DC ... 30 V DC
Tín hiệu đầu ra hiện tại ≤ 50 mA (Not short-circuit proof)
Mô tả giao diện LTE (FDD)
Tiêu chuẩn/quy định EN 61000-4-2
Tín hiệu điện áp đầu ra 10 V DC ... 30 V DC (depending on the operating voltage)
Mô tả đầu vào Digital input
Phương pháp kết nối anten SMA (female)
Tốc độ truyền nối tiếp 10/100 Mbps, auto negotiation
Màu sắc (Phần vỏ trên) gray (RAL 7042)
Chuyển mạch tín hiệu mức "1" 10 V DC ... 30 V DC
Tiết diện dây dẫn AWG 26 ... 16
Mức tiêu thụ điện năng điển hình < 200 mA (24 V DC)
Tương thích điện từ Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) 0 °C ... 60 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Đầu nối/điểm đấu dây đơn, linh hoạt 0.14 mm² ... 1.5 mm²
Một dây dẫn/điểm đầu cuối duy nhất, cứng 0.14 mm² ... 1.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) 0 °C ... 60 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Phát ra nhiễu sóng vô tuyến theo tiêu chuẩn EN 55011 Class B, area of application: Industry and residential
Điện áp nhiễu sóng vô tuyến theo tiêu chuẩn EN 55011 Class B, area of application: Industry and residential

Mô tả sản phẩm

Industrial VPN Gateway for mGuard Secure Cloud, IPsec Communication over 4G (LTE), Verizon Wireless (US), 2-Port Switch, 1 Digital Input, 1 Digital Output
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top