Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
TC CLOUD CLIENT 1002-4G ATT - TC CLOUD CLIENT 1002-4G ATT 2702888 PHOENIX CONTACT Router
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

TC CLOUD CLIENT 1002-4G ATT

TC CLOUD CLIENT 1002-4G ATT 2702888 PHOENIX CONTACT Router

$0.00 USD
4495 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626378633
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2702888
(Tổng quan): 65 mA (With activated energy-saving mode)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626378633
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2702888
(Tổng quan) 65 mA (With activated energy-saving mode)
Trang danh mục Page 353 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 126 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 45 mm
Chiều cao (Ghi chú) 130 mm
(Đầu vào kỹ thuật số) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T4
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Giao diện nối tiếp) ≤ 50 Mbps (LTE (UL))
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T4
Tên đầu ra (Hàm) Digital output
UMTS (Giao diện nối tiếp) HSPA 3GPP R9
Giao diện (Nguồn điện) Ethernet
Ăng-ten (Giao diện nối tiếp) 50 Ω impedance SMA antenna socket
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) gray
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u
Số cổng (Nguồn điện) 2
Khả năng chống nhiễu (Kích thước) EN 61000-6-2
Tuân thủ (Đầu vào kỹ thuật số) CE-compliant
Tốc độ truyền dữ liệu (Giao diện nối tiếp) ≤ 150 Mbps (LTE (DL))
Tần số (Giao diện nối tiếp) 850 MHz (UMTS/HSPA B5)
Số lượng đầu ra (Hàm) 1
Chế độ hoạt động (Nguồn điện) Indoor use only
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 10 V DC ... 30 V DC (SELV, via pluggable COMBICON screw terminal block)
Quản lý (Giao diện không dây) Web-based management, SNMP
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 347 g
Khả năng chống nhiễu (Đầu vào kỹ thuật số) EN 61000-6-2
UL, Hoa Kỳ/Canada (Đầu vào kỹ thuật số) Class I, Zone 2, AEx nA IIC T4 / Ex nA IIC T4 Gc
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) RJ45 socket, shielded
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Chức năng) ≤ 50 mA (Not short-circuit proof)
Tín hiệu điện áp đầu ra (Chức năng) 10 V DC ... 30 V DC (depending on the operating voltage)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Kiểm tra khí độc hại (Đầu vào kỹ thuật số) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Giao thức phụ trợ (Nguồn điện) ARP, DHCP, PING (ICMP), SNMP V1, SMTP
Hỗ trợ theo quốc gia (Giao diện nối tiếp) USA
Số lượng đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 1
Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) TCP/IP, UDP/IP, FTP, HTTP
Giao diện SIM 1 (Giao diện nối tiếp) 1.8 volt, 3 volt
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 100 m (shielded twisted pair)
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Zone 2, AEx nA IIC T4 / Ex nA IIC T4 Gc
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 347.000 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) Plastic
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) < 200 mA (24 V DC)
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tín hiệu điện áp đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) 10 V DC ... 30 V DC
Giấy phép sử dụng mạng không dây (Điều kiện môi trường xung quanh) USA
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Mô tả giao diện (Giao diện nối tiếp) LTE (FDD) / UMTS
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 10/100 Mbps, auto negotiation
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC // LTE // Ethernet // PE
Quản lý dựa trên web (Giao diện không dây) yes
Mô tả đầu vào (Đầu ra kỹ thuật số) Digital input
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 60 °C
Chuyển mạch tín hiệu mức "1" (Đầu ra kỹ thuật số) 10 V DC ... 30 V DC
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Khả năng tương thích điện từ (Đầu vào kỹ thuật số) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 0 °C ... 60 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

Industrial VPN gateway for mGuard Secure Cloud, IPsec communication via 4G (LTE), AT&T (US), 2-port switch, 1 digital input, 1 digital output
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top