| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN: | 7630030274206 |
| Mã số thuế quan hải quan: | 3917400090 |
| UPC: (Thông tin bao bì) | 786210175713 |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) | .18 lb81.633 g |
| Đơn vị đóng gói cấp 1: (Kích thước) | 10 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 1: (Kích thước) | 11.02 in280 mm |
| Đơn vị đóng gói cấp 2: (Kích thước) | 50 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 2: (Kích thước) | 11.81 in300 mm |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 1: (Kích thước) | 3.94 in100 mm |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 2: (Kích thước) | 8.66 in220 mm |
| Tên sản phẩm: (Thông tin bao bì) | plastic fitting for conduit |
| Kích thước gói hàng cấp 1: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 13.78 in350 mm |
| Kích thước gói hàng cấp 2: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 15.75 in400 mm |
| Hướng dẫn và tài liệu: (Thông tin bổ sung) | SVND-P368GT |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật: (Thông tin bổ sung) | SVND-P368GT |
| Danh mục WEEE: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | Product Not in WEEE Scope |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành