| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356093873 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2310387 |
| Đơn vị đóng gói | 20 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 74153300 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 20 pc |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 3.450 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Thử nghiệm khí độc hại (Dữ liệu thương mại chính) | ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành