| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng | 16 mm |
| Chiều cao | 49.8 mm |
| Chiều dài | 61 mm |
| Tín hiệu | Point-to-point |
| Độ cao | 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration) |
| Loại sản phẩm | Data plug |
| Phân bổ mã PIN | All connections are 1:1 on the screw terminal block |
| Sửa đổi bài báo | 05 |
| Vật liệu xây nhà | ABS, metal-plated |
| Phương thức kết nối | High-density D-SUB socket strip |
| Dòng điện định mức IN | 1 A |
| Điện áp định mức UN | 48 V AC/DC |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Đường kính ngoài tối đa. | 12.7 mm |
| Đường kính ngoài tối thiểu. | 4 mm |
| Chu kỳ chèn/rút | > 50 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -20 °C ... 75 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -25 °C ... 80 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành