| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918829254 |
| (Ghi chú) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Mã đơn hàng | 2298865 |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| RoHS Trung Quốc (Lưu ý) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Lưu ý) | Lead 7439-92-1 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85364900 |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành