Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ST-OV3-12DC/ 24DC/2 - ST-OV3- 12DC/ 24DC/2 2905187 PHOENIX CONTACT Solid-state relays
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ST-OV3-12DC/ 24DC/2

ST-OV3- 12DC/ 24DC/2 2905187 PHOENIX CONTACT Solid-state relays

$0.00 USD
3250 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918079321
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2905187
Trang danh mục: Page 91 (IF-2005)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918079321
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2905187
Trang danh mục Page 91 (IF-2005)
Độ sâu (Ghi chú) 66.5 mm
Đơn vị đóng gói 10 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 20.8 mm
(Dữ liệu đầu vào) Damping diode
Chiều cao (Ghi chú) 33 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85364190
(Điều kiện môi trường xung quanh) Surge protection
Mạch đầu ra (Dữ liệu đầu vào) 3-conductor, ground-referenced
Hiển thị trạng thái (Nhập dữ liệu) LED red
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Vị trí lắp đặt (Dữ liệu đầu ra) any
Tiêu chuẩn/quy định (chung) DIN VDE 0110
Loại hình bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) Reverse polarity protection
Dải điện áp đầu ra (Dữ liệu đầu vào) 10 V DC ... 30 V DC
Điện áp cực đại khi tắt máy (Dữ liệu đầu vào) 35 V DC (Collector-emitter reverse voltage)
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu đầu ra) DIN VDE 0110
Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) Yellow LED
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 30.230 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Kiểm tra điện áp đầu vào/đầu ra (Dữ liệu đầu ra) 2.5 kV AC
Loại hình bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Reverse polarity protection
Dải điện áp đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) 9.6 V DC ... 14.4 V DC
Giới hạn dòng điện liên tục (Dữ liệu đầu vào) 2 A (see derating curve)
Mạch/linh kiện bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) Polarity protection diode
Thời gian phản hồi điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) 17 µs
Thời gian tắt máy thông thường (Điều kiện môi trường xung quanh) 104 µs
Tần số truyền (Điều kiện môi trường xung quanh) 1000 Hz
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 60 °C
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 12 V DC
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Dòng điện đầu vào điển hình tại UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 5 mA
Mạch/linh kiện bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Polarity protection diode
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Dải điện áp đầu vào quy đổi theo tiêu chuẩn UN (điều kiện môi trường xung quanh) 0.8 ... 1.2
Điện áp tín hiệu ngưỡng chuyển mạch "1" (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 4.8 V
Ngưỡng chuyển mạch tín hiệu "0", điện áp (Điều kiện môi trường xung quanh) ≤ 4.2 V
Sụt áp ở dòng điện liên tục tối đa giới hạn (Dữ liệu đầu vào) 1.5 V

Mô tả sản phẩm

Pluggable solid-state power relay, with indicator light and protection circuit in input and output circuit, input: 12 V DC, output: short circuit resistance, 10-30 V DC/max. 2 A, pluggable to base ter
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top