Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ST-OV2-230AC/ 60DC/1 - ST-OV2-230AC/ 60DC/1 2905080 PHOENIX CONTACT Solid-state relays
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ST-OV2-230AC/ 60DC/1

ST-OV2-230AC/ 60DC/1 2905080 PHOENIX CONTACT Solid-state relays

$0.00 USD
3850 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918079222
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2905080
(Tổng quan): DIN VDE 0160 (in relevant parts)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918079222
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2905080
(Tổng quan) DIN VDE 0160 (in relevant parts)
Trang danh mục Page 90 (IF-2005)
Đơn vị đóng gói 10 pc
(Dữ liệu đầu vào) Surge protection
(Dữ liệu đầu ra) DIN VDE 0160 (in relevant parts)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85364900
(Điều kiện môi trường xung quanh) Surge protection
Dòng điện đột biến (Dữ liệu đầu vào) 5 A (t = 1 s)
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 66.5 mm
Mạch đầu ra (Dữ liệu đầu vào) 2-wire, floating
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 14.6 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 33 mm
Vị trí lắp đặt (Dữ liệu đầu ra) any
Tiêu chuẩn/quy định (chung) DIN VDE 0110b, Gr. C for 250 V DC
Loại hình bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) Reverse polarity protection
Dải điện áp đầu ra (Dữ liệu đầu vào) 12 V DC ... 60 V DC
Điện áp cực đại khi tắt máy (Dữ liệu đầu vào) 60 V DC (Collector-emitter reverse voltage)
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu đầu ra) DIN VDE 0110b, Gr. C for 250 V DC
Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) Yellow LED
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 26.590 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Kiểm tra điện áp đầu vào/đầu ra (Dữ liệu đầu ra) 2.5 kV AC
Loại hình bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Reverse polarity protection
Dải điện áp đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) 207 V AC ... 253 V AC
Giới hạn dòng điện liên tục (Dữ liệu đầu vào) 1 A (see derating curve)
Mạch/linh kiện bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) Polarity protection diode
Thời gian phản hồi điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) 3 ms
Thời gian tắt máy thông thường (Điều kiện môi trường xung quanh) 13 ms
Tần số truyền (Điều kiện môi trường xung quanh) 10 Hz
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 60 °C
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 230 V AC
Dòng điện đầu vào điển hình tại UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 mA
Mạch/linh kiện bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Polarity protection diode
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Dải điện áp đầu vào quy đổi theo tiêu chuẩn UN (điều kiện môi trường xung quanh) 0.9 ... 1.1
Sụt áp ở dòng điện liên tục tối đa giới hạn (Dữ liệu đầu vào) 1.2 V
Ngưỡng chuyển mạch tín hiệu "0" so với UN (Điều kiện môi trường xung quanh) ≤ 0.4
Ngưỡng chuyển mạch tín hiệu "1" tham chiếu đến UN (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 0.8

Mô tả sản phẩm

Pluggable solid-state power relay, with indicator light and protection circuit in input and output circuit, input: 230 V AC, output: 12-60 V DC/max. 1 A, pluggable to base terminal block
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top