Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SPE-T1-M12MS/ 1,0-99B - SPE-T1-M12MS/ 1,0-99B 1478364 PHOENIX CONTACT Network cable, Single Pair Ethernet CAT B (1 GBit/s), 2-pole h..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SPE-T1-M12MS/ 1,0-99B

SPE-T1-M12MS/ 1,0-99B 1478364 PHOENIX CONTACT Network cable, Single Pair Ethernet CAT B (1 GBit/s), 2-pole h..

$23.03 USD
478 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: -25 °C ... 80 °C (Cable, movable arrangement)
Được che chắn: Yes
Hệ thống xe buýt: Ethernet
Loại cáp: Single Pair Ethernet PUR Flexible Green [99B]
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
-25 °C ... 80 °C (Cable, movable arrangement)
Được che chắn Yes
Hệ thống xe buýt Ethernet
Loại cáp Single Pair Ethernet PUR Flexible Green [99B]
Quan sát T1-SPE
Đấu dây đôi 2 conductors as pair
Chu kỳ cắm điện ≤ 100
Loại cảm biến Single Pair Ethernet
ứng dụng Standard
Trọng lượng cáp 42 kg/km
Chiều dài cáp 3 /
Sự thi công M12-SPE / IP67 Straight Connector
Đoạn thẳng 2x 0.34 mm²
Loại sản phẩm Ready-made data cable
Kiểu UL AWM 20233 (80°C/300V)
Dung lượng đường dây 48 nF/km
Tổng hệ thống cáp 1 pair with lengthwise braided fillings
Khả năng chống dầu according to DIN EN 60811-404
Tự trở kháng 100 Ω ±5 Ω (at 100 MHz)
Danh mục tăng đột biến I
Đường tín hiệu AWG 22
Số lượng cực 2
Thiết kế dây dẫn 1 x 2 x AWG 22/7, S/FTP
Sơ đồ kích thước
Khả năng chống cháy according to IEC 60332-1-2
Chỉ số bảo vệ IP67
Quy tắc/Điều khoản IEC 63171-5
Lớp bọc ngoài, Màu sắc green
Chỉ báo trạng thái No
Điện áp định mức UN 72 V DC
Vật liệu dẫn điện Naked Cu Conductor
Phương tiện truyền dẫn copper
Ảnh chụp màn hình 90 %
Đường kính ngoài của cáp 5.8 mm ±0.3 mm
Lớp bọc ngoài, Chất liệu PUR
Khả năng chống đánh bóng ≤ 120.00 Ω/km
Loại/Danh mục tín hiệu Single Pair Ethernet CAT B (ISO/IEC 63171), 1 Gb/s
Một trình điều khiển, Màu white, blue
Điện trở cách điện ≥ 5 GΩ*km
Cáp điện áp định mức ≤ 100 V
Số lượng ổ cắm cáp 1
Mệnh giá của tiêu chuẩn M12 plug-in connector
Độ dày thành ngoài Lớp bọc ngoài 0.8 mm
Chỉ báo trạng thái khả dụng No
Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) -25 °C ... 85 °C
Bán kính uốn cong tối thiểu, cố định 4 x D
Vật liệu: Cách điện dây dẫn Foamed PE
Kiểm tra dây dẫn/màn hình điện áp 1000 V (50 Hz, 1 min.)
Kiểm tra điện áp dây dẫn/dây dẫn 1000 V (50 Hz, 1 min.)
Cáp tín hiệu kết cấu dẫn điện 7x
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1.8 mm
Phân loại khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V0
Bán kính uốn cong nhỏ hơn, lắp đặt cố định 24 mm
Bán kính uốn cong nhỏ hơn, giá đỡ có thể di chuyển 47 mm
Bán kính uốn cong tối thiểu, có thể định vị linh hoạt 8 x D

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top