| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | Four trillion fifty five billion six hundred twenty six million one hundred seventy one thousand four hundred seventy |
| Thứ tự khóa | Two million four hundred two thousand seven hundred ninety seven |
| Bán hàng chủ lực | DTHAAA - |
| Đơn vị đóng gói | 1 pcs |
| (Kích thước) | 1x 4 A (24 V DC) |
| Biểu thuế số hiệu | Ninety million three hundred three thousand three hundred eighty |
| Trọng lượng (Quan sát) | 13,3 kg |
| Cầu chì đầu ra (Kích thước) | 2x 2 A (24 V DC) |
| Công suất định mức (Kích thước) | 368 W |
| Màu RAL (Thông tin chung) | 7035 light grey |
| Địa điểm sử dụng (Quan sát) | Installation in the open air, without direct solar radiation |
| (Đặc điểm kỹ thuật) | 1x M25 (grooving, to enter the data cable, Ethernet) |
| Điện áp điều khiển (Kích thước) | 24 V DC |
| Điện áp định mức UN (Kích thước) | 230 V AC (1/N/PE) |
| Lớp bảo vệ (Quan sát) | I, IEC 61140, 61140, VDE 0140-1 |
| Vật liệu xây dựng (Thông tin chung) | Polycarbonate |
| Dòng điện định mức IN (Kích thước) | 1.6 A (230 V, 50 Hz) |
| Chỉ số bảo vệ (Quan sát) | IP65 |
| Trọng lượng đơn vị (không bao gồm bao bì) | 13,300 kg |
| Nên lắp cầu chì trước (Kích thước) | 16 A (characteristic B 1-pole) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download center |
| Nhiệt độ phòng (dịch vụ) (Nhà ở) | -25 °C ... 50 °C |
| Đầu nối cáp (Đặc tính kỹ thuật) | 11x M16 |
| Điện áp điều khiển dòng điện định mức (Kích thước) | 2.5 A (power supply, Logic) |
| Loại đường dẫn cáp (Đặc điểm kỹ thuật) | Cable gland |
| Nên sử dụng cầu chì trước khi lắp đặt với điện áp 230 V AC (Kích thước) | 16 A (characteristic B 1-pole) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (lưu trữ/vận chuyển) (Vỏ bọc) | -20 °C ... 60 °C |
| Kích thước bên ngoài: Chiều rộng, Chiều cao, Chiều sâu (Điều kiện môi trường) | 400 mm x 600 mm x 210 mm (housing Dimensions) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành