| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tên tính năng | Feature Value |
| Chiều rộng (EF000008) | 107 mm |
| Màu (EF000007) | White |
| Chiều dài (EF001438) | 107 mm |
| Phương pháp lắp đặt (EF000003) | Surface mounting |
| Pin kèm theo (EF008779) | None |
| Nguyên lý hoạt động (EF004139) | Combination |
| Mã số RAL (tương tự) (EF003882) | 9003 |
| Có thể kết nối mạng qua cáp (EF008104) | Yes |
| Nguồn cung cấp chính hiện tại (EF008776) | Battery/accumulator |
| Mức độ bảo vệ (IP) (EF005474) | IP40 |
| Loại điện áp (điện áp nguồn) (EF002991) | DC |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành