| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS | Eighty five million three hundred sixty two thousand ten |
| Mã đơn hàng | SM1RM0100 |
| Khối lượng [g] | 328.9 |
| Thể tích [cm3] | 363.78 |
| Đơn vị đóng gói | One |
| Mã vạch [EAN13] | Eight trillion thirteen billion nine hundred seventy five million two hundred twenty eight thousand forty three |
| Kích thước đóng gói [mm] | 090X047X086 |
| Số lượng đặt hàng nhiều sản phẩm | One |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành