| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Label |
| Màu sắc | white (RAL 9010) |
| Sân bóng đá | 2.54 mm |
| Chiều cao | 2.8 mm |
| Kết quả | Test passed |
| Keo dán | Acrylic |
| Vật liệu | Polyester |
| Các thành phần | free from silicone and halogen |
| Hạn sử dụng | 12 months |
| Loại sản phẩm | Labeled terminal marker |
| Độ bền của lá kim loại | 53 µm |
| Loại lắp đặt | adhesive |
| Thông số kỹ thuật | ISO 4892-2:2013-03 (following) |
| Thời lượng kiểm tra | 96 h |
| Khả năng chống lau chùi | DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1) |
| Sửa đổi bài báo | 01 |
| Độ bám dính | 20 µm |
| Thông tin đặt hàng: | Marking up to max. 25-pos. |
| Số lượng dải đánh dấu | 14 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (lắp ráp) | > 15 °C |
| Điều kiện bảo quản được khuyến nghị | 23 °C / 50% relative humidity. Storage in the original packaging is recommended prior to processing. |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 150 °C |
| Độ ẩm khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 50 % |
| Nhiệt độ môi trường khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 23 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành