| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài (Đặc điểm kỹ thuật/Các đặc điểm khác) | 310 mm |
| Weight (Technical characteristicsOther characteristics) | 108 g |
| Độ dày (Đặc tính kỹ thuật/Các đặc tính khác) | 8 mm |
| Chiều dài lưỡi dao (Đặc điểm kỹ thuật/Các đặc điểm khác) | 200 mm |
| Hình dạng hình học (Cánh quạt) (Đặc điểm kỹ thuật, các đặc điểm khác) | square with square corners |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành