| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356589680 |
| Mã đơn hàng | 1212533 |
| (Tổng quan) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Trang danh mục | Page 452 (C-3-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | JP (Japan) |
| RoHS Trung Quốc (Chung) | Environmentally Friendly Use Period = 10; |
| Mã số thuế quan hải quan | 85073020 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 99.990 g |
| Điện áp hoạt động bằng pin (Dữ liệu thương mại chính) | 3.6 V |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành