| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| DIN EN 62208 (VDE 0660-511):2012-06 (in parts) | |
| Kiểu | Marking strip/label |
| Màu sắc | silver |
| Chiều rộng | 5.5 mm |
| Chiều dài | 10.9 mm |
| Kết quả | Test passed |
| Tổng quan | Please specify the required marking with order: Minimum order per imprint: 1 packing unit |
| Vật liệu | Stainless steel |
| In ấn | without print |
| Hạn sử dụng | 24 months |
| Loại sản phẩm | Labeled conductor marker |
| Yêu cầu | ≥ 5 N |
| Loại lắp đặt | slide-on |
| Thông số kỹ thuật | DIN EN ISO 1518-1:2019-10 (following) |
| Thời lượng kiểm tra | 96 h |
| Khả năng chống lau chùi | DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1) |
| Đường kính ngoài | 16 mm ... 305 mm |
| Chiều rộng trường văn bản | 5.50 mm |
| Chiều cao trường văn bản | 4.00 mm |
| Isopropyl [Số CAS 67-63-0] | Test passed |
| n-Hexane [Số CAS 110-54-3] | Test passed |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -80 °C ... 400 °C |
| Độ ẩm khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 50 % (Storage in a dry and dark place in the original packaging is recommended) |
| Nước + Ete dầu mỏ [Số CAS 64742-82-1] | Test passed |
| Nhiệt độ môi trường khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 23 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành