| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356412940 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 0826572 |
| Trang danh mục | Page 254 (C-3-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 50 pc |
| Quốc gia xuất xứ | SE (Sweden) |
| Loại (Kích thước) | Marking strip/label |
| Màu sắc (Kích thước) | silver |
| Mã số thuế quan hải quan | 83100000 |
| Vật liệu (Kích thước) | Stainless steel |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 50 pc |
| Khả năng chống lau chùi (Tổng quát) | DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1) |
| Khả năng chống lau chùi (Kích thước) | DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1) |
| Chiều rộng (a) (Dữ liệu thương mại chính) | 10 mm |
| Chiều dài (b) (Dữ liệu thương mại chính) | 47 mm |
| Ghi chú về loại lắp đặt (Kích thước) | Assembly with cable binders |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 1.540 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành