| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356414517 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 0826543 |
| Trang danh mục | Page 253 (C-3-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 100 pc |
| Quốc gia xuất xứ | SE (Sweden) |
| Loại (Kích thước) | Marking strip/label |
| Màu sắc (Kích thước) | black |
| Chu kỳ (Kích thước) | 2 |
| Mã số thuế quan hải quan | 39269097 |
| Vật liệu (Kích thước) | Polyvinyl chloride |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 100 pc |
| Khả năng chống lau chùi (Tổng quát) | DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1) |
| Mức độ khí hậu (Kích thước) | AHT 1.0 S |
| Thời lượng thử nghiệm (Kích thước) | 96 h |
| Khả năng chống lau chùi (Kích thước) | DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1) |
| Chiều rộng (a) (Dữ liệu thương mại chính) | 10 mm |
| Chiều dài (b) (Dữ liệu thương mại chính) | 100 mm |
| Ghi chú về loại lắp đặt (Kích thước) | Assembly with cable binders |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 1.280 g |
| Kết quả thử nghiệm ngưng tụ (Kích thước) | Test passed |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Kết quả thử nghiệm phun muối (Kích thước) | Test passed |
| Kết quả kiểm tra khả năng chống lau chùi (Kích thước) | Test passed |
| Thông số kỹ thuật thử nghiệm phun muối (Kích thước) | DIN EN 60068-2-11:2000-02 |
| Thông số kỹ thuật thử nghiệm khả năng chống chịu thời tiết (Kích thước) | Following ISO 4892-2:2013-03 |
| Điều kiện khí hậu ngưng tụ luân phiên với thông số kỹ thuật thử nghiệm SO2 (Kích thước) | DIN 50018:2013-05 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành