| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| DIN EN 62208 (VDE 0660-511):2012-06 (in parts) | |
| Kiểu | Profile |
| Màu sắc | yellow |
| Chiều rộng | 4.2 mm |
| Chu kỳ | 2 |
| Chiều cao | 9.5 mm |
| Chiều dài | 6.6 mm |
| Kết quả | Test passed |
| Tổng quan | Please specify the required marking with order: Minimum order per imprint: 1 packing unit |
| IRM 901 | Test passed |
| IRM 902 | Test passed |
| Khoảng thời gian | 96 h |
| Vật liệu | Polyvinyl chloride |
| In ấn | Numbers |
| Các thành phần | Free from silicone and cadmium |
| Hạn sử dụng | 1 Year |
| Loại sản phẩm | Labeled conductor marker |
| Yêu cầu | ≥ 5 N |
| Mức độ khí hậu | AHT 1.0 S |
| Loại lắp đặt | thread on |
| Thông số kỹ thuật | DIN EN ISO 1518-1:2019-10 (following) |
| Thời lượng kiểm tra | 96 h |
| Khả năng chống lau chùi | DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1) |
| Đường kính ngoài | 4 mm ... 10 mm |
| Hướng dẫn in | horizontal |
| Nhiệt độ để thử nghiệm | 105 °C |
| Xếp hạng 80 °C (105 °C) | Test passed |
| Diesel [Số CAS 68476-34-6] | Test passed |
| Isopropyl [Số CAS 67-63-0] | Test passed |
| n-Hexane [Số CAS 110-54-3] | Test passed |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -30 °C ... 60 °C |
| Ethanol (99 %)[CAS No. 64-17-5] | Test passed |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V0 |
| Độ ẩm khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 50 % (Storage in a dry and dark place in the original packaging is recommended) |
| Nước + Ete dầu mỏ [Số CAS 64742-82-1] | Test passed |
| Natri hydroxit 0,1 mol/l [Số CAS 1310-73-2] | Test passed |
| Nhiệt độ môi trường khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 23 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành