| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Ứng dụng | Program/configuration memory |
| Loại sản phẩm | Storage medium |
| Điện áp nguồn | 3.3 V DC |
| Vật liệu xây nhà | Plastic |
| Vị trí lắp đặt | vertical |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Phạm vi điện áp nguồn | 2.7 V DC ... 3.6 V DC |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình | typ. 50 mA |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 85 °C |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 0.165 W |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành