| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 1 () | 6,0 |
| 2 () | 9,0 |
| 3 () | 12,5 |
| 4 () | 15,2 |
| 5 () | 18,6 |
| 6 () | 20,4 |
| 7 () | 22,5 |
| 8 () | 26,0 |
| 9 () | 28,3 |
| 10 () | 30,5 |
| 11 () | 34,0 |
| 12 () | 37,0 |
| Chiều cao bậc thang 2mm () | Hole Ø mm |
| Chiều dài (Đặc điểm kỹ thuật/Các đặc điểm khác) | 100 mm |
| Weight (Technical characteristicsOther characteristics) | 293 g |
| Đường kính đuôi tàu (Đặc điểm kỹ thuật, các đặc điểm khác) | 10 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành