| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 0.8 Nm (Connector with coupling sleeve) | |
| Chiều rộng | 19 mm |
| Lập trình | D |
| Chiều cao | 19 mm |
| Chiều dài | 61 mm |
| Tổng quan | This product corresponds to the PROFINET Cabling and Interconnection Technology Guideline for PROFINET regulations, version 2.00, order no: 2.252, Chapter 8.2 Connectors for Outside Environment (Balanced cabling) |
| Được che chắn | yes |
| Ứng dụng | Data |
| Thiết kế đầu | Plug |
| Loại cảm biến | PROFINET |
| Ổ cắm cáp | straight |
| Loại sản phẩm | Circular connector (cable-side) |
| Ghi chú lắp ráp | NOTE:Observe the permissible bending radii when routing cables, since the degree of protection may be at risk if the bending forces are too high. Reduce mechanical loads upstream of the connector, e.g., by using cable ties. |
| Vật liệu niêm phong | Neoprene |
| Thông tin liên hệ | CuSn |
| Đường kính vỏ | 19 mm |
| Loại ren đầu | M12 |
| Đường kính ngoài | 4 mm ... 8 mm |
| Phương thức kết nối | Insulation displacement connection |
| Đầu ra cáp | straight |
| Mô-men xoắn siết chặt | 0.4 Nm (M12 knurl) |
| Điện trở tiếp xúc | ≤ 5 mΩ |
| Dòng điện định mức IN | 1.75 A |
| Điện áp định mức UN | 48 V AC |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Bản vẽ kích thước | |
| Số lượng vị trí | 4 |
| Mức độ bảo vệ | IP67 |
| Số lượng ổ cắm cáp | 1 |
| Loại quá áp | II |
| Loại/danh mục tín hiệu | PROFINET CAT5 (based on IEC 11801), 100 Mbps |
| ký hiệu tiêu chuẩn | M12 connector |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ |
| Chất liệu thân tay cầm | Zinc die-cast, nickel-plated |
| Vật liệu mang tiếp xúc | PA 6 |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc | Ni/Au |
| Tiêu chuẩn/quy cách | according to IEC 61076-2-101 |
| Chu kỳ chèn/rút | ≥ 100 |
| Tiết diện kết nối AWG | 23 ... 22 |
| Vật liệu dùng cho mối nối vít | Brass, nickel-plated |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 85 °C |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V0 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành