| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356435413 |
| Mã đơn hàng | 1436505 |
| Trang danh mục | Page 20 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 5 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 40169300 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 5 pc |
| Vật liệu làm kín (Tổng quát) | Neoprene |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Ký hiệu tiêu chuẩn (Cáp) | M12 connector |
| Tiêu chuẩn/quy định (Cáp) | IEC 61076-2-101 |
| Tiêu chuẩn/quy cách (Vật liệu) | M12 connector IEC 61076-2-101 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 2.810 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 25; |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu thương mại chính) | M12 connector IEC 61076-2-101 |
| Thông số kỹ thuật vật liệu bổ sung (Tổng quan) | PA 6.6 (Pressure screw) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành