Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SACC-M 8FS-3CON-M-SH - SACC-M 8FS-3CON-M-SH 1506927 PHOENIX CONTACT Connector
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SACC-M 8FS-3CON-M-SH

SACC-M 8FS-3CON-M-SH 1506927 PHOENIX CONTACT Connector

$23.52 USD
467 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 0.08 mm² ... 0.25 mm² (solid)
Lập trình: A
Chiều dài: 43 mm
Được che chắn: yes
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
0.08 mm² ... 0.25 mm² (solid)
Lập trình A
Chiều dài 43 mm
Được che chắn yes
Thiết kế đầu Socket
Loại cảm biến Universal
Ổ cắm cáp straight
Loại sản phẩm Circular connector (cable-side)
Ghi chú lắp ráp NOTE:Observe the permissible bending radii when routing cables, since the degree of protection may be at risk if the bending forces are too high. Reduce mechanical loads upstream of the connector, e.g., by using cable ties.
Vật liệu niêm phong NBR
Sửa đổi bài báo 02
Thông tin liên hệ CuZn
Đường kính vỏ 12 mm
Loại ren đầu M8
Đường kính ngoài 3.5 mm ... 5 mm
Phương thức kết nối Solder connection
Đầu ra cáp straight
Mô-men xoắn siết chặt 0.2 Nm (M8 knurl)
Điện trở tiếp xúc ≤ 3 mΩ
Dòng điện định mức IN 4 A
Điện áp định mức UN 48 V AC
Mức độ ô nhiễm 3
Bản vẽ kích thước
Số lượng vị trí 3
Điện áp đột biến định mức 0.8 kV
Mức độ bảo vệ IP67
Số lượng ổ cắm cáp 1
Loại quá áp II
Loại/danh mục tín hiệu Universal
ký hiệu tiêu chuẩn M8 connector
Điện trở cách điện ≥ 100 MΩ
Chất liệu thân tay cầm Brass, nickel-plated
Mặt cắt ngang kết nối 0.08 mm² ... 0.25 mm² (flexible)
Vật liệu mang tiếp xúc PA
Vật liệu bề mặt tiếp xúc Au
Tiêu chuẩn/quy cách IEC 61076-2-104
Chu kỳ chèn/rút ≥ 100
Tiết diện kết nối AWG 28 ... 24 (flexible)
Vật liệu dùng cho mối nối vít Brass, nickel-plated
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 85 °C (Plug / socket)
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 HB
Chiều dài của từng sợi dây dẫn được tước vỏ. 3 mm

Mô tả sản phẩm

Connector, Universal, 3-pole, shielded, Straight M8 connection female, A-coded, Solder connection, Knurling material: Brass, nickel-plated, cable outer diameter 3.5 mm ... 5 mm
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top