Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SACB-C-H180-8/16-10,0PUR SCO P - SACB-C-H180-8/16-10,0PUR SCO P 1453216 PHOENIX CONTACT Connector hood
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SACB-C-H180-8/16-10,0PUR SCO P

SACB-C-H180-8/16-10,0PUR SCO P 1453216 PHOENIX CONTACT Connector hood

$102.19 USD
140 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356553445
(Cáp): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng: 1453216
(Tổng quan): -5 °C ... 80 °C (for flexible installation)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356553445
(Cáp) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng 1453216
(Tổng quan) -5 °C ... 80 °C (for flexible installation)
Trang danh mục Page 269 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ PL (Poland)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Cáp) Lead 7439-92-1
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Vật liệu cách nhiệt) 1-8 / 5 (PE) = GN/YE
(Tiêu chuẩn và Quy định) -5 °C ... 80 °C (cable, flexible installation)
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65
Điện áp định mức (Thông số thương mại chính) 120 V
Chiều dài cáp (Điều kiện môi trường xung quanh) 10 m
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1,952.000 g
Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) 8
Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR/PVC black
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Pluggable screw connection
Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) brown, blue, green/yellow, white, green, yellow, gray, pink, red, black, violet, gray/pink, red/blue, white/green, brown/green, white/yellow, yellow/brown, white/gray, gray/brown
Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 183.7 kg/km
Phong cách UL AWM (Tiêu chuẩn và Quy định) 20549 (80°C/300 V)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) -25 °C ... 80 °C
Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) Wires twisted in layers
Tổng dòng điện định mức (Dữ liệu thương mại chính) 10 A
Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 20
Đường đi (Tiêu chuẩn và Quy định) 2 m
Tốc độ di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) 2 m/s
Nguồn điện AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 17
Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) according to DIN EN 50265
Khả năng chống chịu khác (Tiêu chuẩn và Quy định) Highly resistant to acids, alkaline solutions and solvents
Khả năng chống dầu (Tiêu chuẩn và Quy định) according to VDE 0472 Part 803
Viết tắt cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) LiYY11Y-HF
Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) Bare Cu litz wires
Các đặc tính đặc biệt (Tiêu chuẩn và Quy định) Silicone-free
Vật liệu vỏ (Dữ liệu kết nối cáp chính) PBT
Vật liệu bịt kín (Dữ liệu kết nối cáp chính) NBR
Điện áp thử nghiệm, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 2000 V
Kết nối theo tiêu chuẩn (Sơ đồ chân cắm) CUL
Mô-men xoắn siết chặt, đai ốc nối (Điều kiện môi trường xung quanh) 2.5 Nm
Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) black RAL 9005
Độ dày lớp vỏ bên trong (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 0.15 mm
Vật liệu, lớp vỏ bên trong (Tiêu chuẩn và Quy định) PVC
Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 300 V
Độ dày lớp vỏ ngoài (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 0.76 mm
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR
Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 16x 0.5 mm² (Signal line)
Mô-men xoắn siết chặt, vít nắp (Điều kiện môi trường xung quanh) 1 Nm
Số chu kỳ uốn (Tiêu chuẩn và Quy định) 1500000
Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR
Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) 10.5 mm ±0.2 mm
Hệ thống kết nối cảm biến/bộ truyền động (Dữ liệu thương mại chính) M12-SPEEDCON-socket
Sức chứa hiện tại trên mỗi vị trí (Dữ liệu thương mại chính) 4 A
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) PVC
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) -40 °C ... 90 °C (cable, fixed installation)
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 28x 0.15 mm
Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) 1.5 mm ±0.1 mm (Signal line)
Khả năng chịu tải hiện tại trên mỗi tín hiệu I/O (Dữ liệu thương mại chính) 2 A
Khe/vị trí = Màu dây hoặc kiểu kết nối (Vật liệu cách điện) 1 / 4 (A) = WH
Cấu trúc dây dẫn, nguồn điện áp (Tiêu chuẩn và Quy định) 56x 0.15 mm
Vật liệu tiếp xúc, phía cáp chính (Dữ liệu kết nối cáp chính) CU alloy
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) 7.5 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, ứng dụng xích kéo (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 x D
Vật liệu bề mặt tiếp xúc, phía cáp chính (Dữ liệu kết nối cáp chính) Sn
Vật liệu của chất mang tiếp xúc ở phía cáp chính (Dữ liệu kết nối cáp chính) PA

Mô tả sản phẩm

Connection cover, application: sensor/actuator box, connection type: SPEEDCON M12 female connector Plastic, number of plug-in stations: 8, occupancy of plug-in stations: Double, status indication: No;
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top