Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SACB-8X0,5/ 3X1,0-50,0 PUR - SACB- 8X0,5/ 3X1,0-50,0 PUR 1503357 PHOENIX CONTACT Master cable ring
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SACB-8X0,5/ 3X1,0-50,0 PUR

SACB- 8X0,5/ 3X1,0-50,0 PUR 1503357 PHOENIX CONTACT Master cable ring

$463.33 USD
70 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918896959
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
(Cáp): No hazardous substances above threshold values
Mã đơn hàng: 1503357
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918896959
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
(Cáp) No hazardous substances above threshold values
Mã đơn hàng 1503357
Trang danh mục Page 307 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Loại cáp (Thông dụng) Master cable suitable for flexible cable conduit
Mã số thuế quan hải quan 85444995
Chiều dài cáp (Thông thường) 50 m
Điện áp định mức (Thông số thương mại chính) 300 V
(Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) -5 °C ... 80 °C (cable, flexible installation)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 6,240.000 g
Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) 11
Loại cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) PUR/PVC black
Màu dây (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) brown, blue, green/yellow, white, green, yellow, gray, gray/pink, red/blue, white/green, brown/green
Trọng lượng cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 122 kg/km
Kiểu UL AWM (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 20549
Tổng độ xoắn (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) Wires twisted in layers
Bán kính uốn cong (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 87 mm
Đường tín hiệu AWG (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 20
Đường dẫn truyền dữ liệu (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 2 m
Tốc độ truyền tải (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 2 m/s
Nguồn điện AWG (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 17
Khả năng chống cháy (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) DIN EN 50265
Điện trở khác (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) Highly resistant to acids, alkaline solutions and solvents
Khả năng chống dầu (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) according to VDE 0472 Part 803
Ký hiệu viết tắt của cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) LiYY11Y-HF
Vật liệu dẫn điện (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) Bare Cu litz wires
Các thuộc tính đặc biệt (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) Silicone-free
Kiểm tra điện áp, cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 2000 V
Lớp vỏ ngoài, màu sắc (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) black RAL 9005
Độ dày lớp vỏ bên trong (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) ≥ 0.15 mm
Vật liệu, lớp vỏ bên trong (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) PVC
Điện áp định mức, cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 300 V
Độ dày lớp vỏ ngoài (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) ≥ 0.38 mm
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) PUR
Tiết diện dây dẫn (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 8x 0.5 mm² (Signal line)
Số chu kỳ uốn cong (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 1500000
Loại cáp (viết tắt) (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) PUR
Đường kính cáp ngoài D (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 8.7 mm ±0.2 mm
Vật liệu cách điện dây dẫn (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) PVC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) -40 °C ... 90 °C (cable, fixed installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dây dẫn (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 28x 0.15 mm
Đường kính lõi bao gồm lớp cách điện (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 1.5 mm ±0.1 mm (Signal line)
Cấu trúc dây dẫn, nguồn điện áp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 56x 0.15 mm
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 7.5 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 10 x D

Mô tả sản phẩm

Main cable for sensor/actuator housings, with PE conductor, unshielded, PUR/PVC material, 11 poles, 8 x 0.50 mm² and 3 x 1.00 mm², length: 50 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top