| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918933319 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| (Cáp) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Mã đơn hàng | 1517592 |
| Trang danh mục | Page 307 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Loại cáp (Thông dụng) | Master cable suitable for flexible cable conduit |
| Mã số thuế quan hải quan | 85444995 |
| Chiều dài cáp (Thông thường) | 50 m |
| Điện áp định mức (Thông số thương mại chính) | 300 V |
| (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | -5 °C ... 80 °C (cable, flexible installation) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 1,075.400 g |
| Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) | 10 |
| Loại cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | PUR/PVC black |
| Màu dây (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | brown, blue, white, green, yellow, gray, pink, red, black, violet |
| Trọng lượng cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | 92 kg/km |
| Kiểu UL AWM (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | 20549 |
| Tổng độ xoắn (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | Wires twisted in layers |
| Bán kính uốn cong (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | 79 mm |
| Đường tín hiệu AWG (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | 22 |
| Đường dẫn truyền dữ liệu (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | 2 m |
| Tốc độ truyền tải (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | 2 m/s |
| Nguồn điện AWG (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | 18 |
| Khả năng chống cháy (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | DIN EN 50265 |
| Điện trở khác (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | Highly resistant to acids, alkaline solutions and solvents |
| Khả năng chống dầu (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | according to VDE 0472 Part 803 |
| Ký hiệu viết tắt của cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | LiYY11Y-HF |
| Vật liệu dẫn điện (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | Bare Cu litz wires |
| Các thuộc tính đặc biệt (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | Silicone-free |
| Kiểm tra điện áp, cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | 2000 V |
| Lớp vỏ ngoài, màu sắc (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | black RAL 9005 |
| Độ dày lớp vỏ bên trong (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | ≥ 0.15 mm |
| Vật liệu, lớp vỏ bên trong (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | PVC |
| Điện áp định mức, cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | 300 V |
| Độ dày lớp vỏ ngoài (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | ≥ 0.38 mm |
| Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | PUR |
| Tiết diện dây dẫn (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | 8x 0.34 mm² (Signal line) |
| Số chu kỳ uốn cong (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | 1500000 |
| Loại cáp (viết tắt) (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | PUR |
| Đường kính cáp ngoài D (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | 7.9 mm ±0.2 mm |
| Vật liệu cách điện dây dẫn (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | PVC |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | -40 °C ... 90 °C (cable, fixed installation) |
| Đường tín hiệu cấu trúc dây dẫn (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | 19x 0.15 mm |
| Đường kính lõi bao gồm lớp cách điện (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | 1.3 mm ±0.1 mm (Signal line) |
| Cấu trúc dây dẫn, nguồn điện áp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | 42x 0.15 mm |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | 7.5 x D |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) | 10 x D |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành