Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SACB-8/ 8-40,0PUR SCO - SACB-8/ 8-40,0PUR SCO 1481987 PHOENIX CONTACT Distribution box, application: Standard, number of plug-in sta..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SACB-8/ 8-40,0PUR SCO

SACB-8/ 8-40,0PUR SCO 1481987 PHOENIX CONTACT Distribution box, application: Standard, number of plug-in sta..

$254.00 USD
80 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: PBT
Lập trình: A
Tổng quan: NOTE:Observe the permissible bending radii when laying conductors, since the degree of protection may be put in jeopardy if the bending forces are too high. Alleviate mechanical loads upstream of the connector, e.g. by using cable ties.
Vật liệu: PBT
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
PBT
Lập trình A
Tổng quan NOTE:Observe the permissible bending radii when laying conductors, since the degree of protection may be put in jeopardy if the bending forces are too high. Alleviate mechanical loads upstream of the connector, e.g. by using cable ties.
Vật liệu PBT
Được che chắn no
Loại cáp PUR/PVC black
Ứng dụng Standard
Chiều dài cáp 40 m
Trọng lượng cáp 107.4 kg/km
Loại sản phẩm Distributor boxes with M8 to M12 slots
Ký hiệu viết tắt LiYY11Y-HF
Kiểu UL AWM 20549 (80°C/300 V)
Tổng thể có một chút bất ngờ. Wires twisted in layers
Đường tín hiệu AWG 22
Số lượng khe cắm 8
Đường đi 2 m
Tốc độ di chuyển 2 m/s
Nguồn điện AWG 18
Điện trở cáp ≤ 53 Ω/km (Signal line)
Thông tin liên hệ Cu alloy
Khả năng chống cháy DIN EN 50265
Kháng cự khác Highly resistant to acids, alkaline solutions and solvents
Phương thức kết nối Fixed connection
Khả năng chống dầu according to VDE 0472 Part 803
Vật liệu dẫn điện Bare Cu litz wires
Điện áp định mức UN 24 V DC
Dây đơn, màu brown, blue, green/yellow, white, green, yellow, gray, pink, red, black, violet
Đặc tính đặc biệt Silicone-free
Bản vẽ kích thước
Số lượng vị trí 4
Mức độ bảo vệ IP65
Dòng điện định mức, tổng cộng 12 A
Vật liệu làm kín O-ring NBR
ký hiệu tiêu chuẩn M12 connector
Vỏ ngoài, màu sắc black RAL 9005
Độ dày lớp vỏ bên trong ≥ 0.15 mm
Chất liệu, lớp vỏ bên trong PVC
Điện áp định mức, cáp 300 V AC
Lớp vỏ ngoài, chất liệu PUR
Hiển thị trạng thái hiện có Yes
Điện áp kiểm tra Lõi/Lõi 2000 V (50 Hz, 5 min.)
Tiết diện dây dẫn 8x 0.34 mm² (Signal line)
Đường kính cáp bên ngoài 8.5 mm ±0.2 mm
Độ dày, lớp vỏ ngoài ≥ 0.38 mm
Vật liệu mang tiếp xúc PA
Vật liệu bề mặt tiếp xúc gold-plated
Vật liệu cách điện dây PVC
Số chu kỳ uốn 1500000
Tiêu chuẩn/quy cách IEC 61076-2-101
Loại cáp (viết tắt) PUR
điện trở cách điện của cáp ≥ 5 MΩ*km
Điện áp hoạt động tối đa Umax 30 V DC
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1.3 mm ±0.1 mm (Signal line)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -5 °C ... 80 °C (Cable, flexible installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 19x 0.15 mm
Dung lượng tải hiện tại trên mỗi khe cắm 4 A
Cấu trúc dây dẫn, nguồn điện áp 42x 0.15 mm
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V0
Công suất tải dòng điện tối đa trên mỗi đường dẫn 2 A
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định 7.5 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt 10 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, ứng dụng xích kéo 10 x D

Mô tả sản phẩm

Distributor box,application: Standard,number of slots: 8,number of positions: 4,coding: A,status display: Yes; master cable connection: Fixed connection,cable length: 40 m,Customer version
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top