Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SACB-8/ 8-10,0PUR SCO - SACB-8/ 8-10,0PUR SCO 1517055 PHOENIX CONTACT Sensor/actuator box
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SACB-8/ 8-10,0PUR SCO

SACB-8/ 8-10,0PUR SCO 1517055 PHOENIX CONTACT Sensor/actuator box

$161.63 USD
101 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918967727
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
(Cáp): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng: 1517055
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918967727
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
(Cáp) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng 1517055
(Tổng quan) -5 °C ... 80 °C (for flexible installation)
Trang danh mục Page 270 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ PL (Poland)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally Friendly Use Period = 50
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Vật liệu cách nhiệt) 1-8 / 5 (PE) = GN/YE
(Tiêu chuẩn và Quy định) -5 °C ... 80 °C (cable, flexible installation)
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65
Điện áp định mức (Thông số thương mại chính) 120 V
Chiều dài cáp (Điều kiện môi trường xung quanh) 10 m
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1,416.800 g
Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) 4
Ký hiệu tiêu chuẩn (Mã số PIN) M12 connector
Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR/PVC black
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Fixed connection
Tiêu chuẩn/quy định (Phân bổ mã PIN) IEC 61076-2-101
Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) brown, blue, green/yellow, white, green, yellow, gray, pink, red, black, violet
Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 107.4 kg/km
Phong cách UL AWM (Tiêu chuẩn và Quy định) 20549 (80°C/300 V)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) -30 °C ... 90 °C
Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) Wires twisted in layers
Tổng dòng điện định mức (Dữ liệu thương mại chính) 12 A
Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 22
Đường đi (Tiêu chuẩn và Quy định) 2 m
Tốc độ di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) 2 m/s
Nguồn điện AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 18
Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) DIN EN 50265
Khả năng chống chịu khác (Tiêu chuẩn và Quy định) Highly resistant to acids, alkaline solutions and solvents
Khả năng chống dầu (Tiêu chuẩn và Quy định) according to VDE 0472 Part 803
Viết tắt cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) LiYY11Y-HF
Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) Bare Cu litz wires
Vật liệu vòng đệm O-ring (Dữ liệu kết nối cáp chính) NBR
Các đặc tính đặc biệt (Tiêu chuẩn và Quy định) Silicone-free
Thông tin liên hệ (Dữ liệu kết nối cáp chính) Cu alloy
Vật liệu vỏ (Dữ liệu kết nối cáp chính) PBT
Điện trở của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 53 Ω/km (Signal line)
Kết nối theo tiêu chuẩn (Sơ đồ chân cắm) CUL
Điện trở cách điện (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 5 MΩ*km
Điện áp hoạt động tối đa Umax (Thông số thương mại chính) 135 V
Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) black RAL 9005
Độ dày lớp vỏ bên trong (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 0.15 mm
Vật liệu, lớp vỏ bên trong (Tiêu chuẩn và Quy định) PVC
Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 300 V AC
Độ dày lớp vỏ ngoài (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 0.38 mm
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR
Điện áp thử nghiệm Lõi/Lõi (Tiêu chuẩn và Quy định) 2000 V (50 Hz, 5 min.)
Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 8x 0.34 mm² (Signal line)
Số chu kỳ uốn (Tiêu chuẩn và Quy định) 1500000
Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR
Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) 8.5 mm ±0.2 mm
Tiếp xúc với vật liệu dẫn truyền (Dữ liệu kết nối cáp chính) PA
Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Dữ liệu kết nối cáp chính) gold-plated
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Sơ đồ chân cắm) V0
Hệ thống kết nối cảm biến/bộ truyền động (Dữ liệu thương mại chính) M12-SPEEDCON-socket
Sức chứa hiện tại trên mỗi vị trí (Dữ liệu thương mại chính) 4 A
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) PVC
Vật liệu của ống ren (Dữ liệu kết nối cáp chính) Zinc die-cast
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) -40 °C ... 90 °C (cable, fixed installation)
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 19x 0.15 mm
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Dữ liệu thương mại chính) V0
Vật liệu của khối đúc (Dữ liệu kết nối cáp chính) PUR
Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) 1.3 mm ±0.1 mm (Signal line)
Khả năng chịu tải hiện tại trên mỗi tín hiệu I/O (Dữ liệu thương mại chính) 2 A
Khe/vị trí = Màu dây hoặc kiểu kết nối (Vật liệu cách điện) 1 / 4 (A) = WH
Cấu trúc dây dẫn, nguồn điện áp (Tiêu chuẩn và Quy định) 42x 0.15 mm
Cảm biến/cáp truyền động khe momen xoắn siết chặt (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.4 Nm
Vật liệu bề mặt ống ren (Dữ liệu kết nối cáp chính) Nickel-plated
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) 7.5 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, ứng dụng xích kéo (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 x D
Mô-men xoắn siết chặt của vít lắp để cố định vỏ (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.5 Nm

Mô tả sản phẩm

Sensor/actuator box, application: Standard, connection type: SPEEDCON M12 Metal female connector, number of plug-in stations: 8, number of poles: 4, coding: A - standard, occupancy of plug-in stations
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top