Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SACB-8/16-L-5,0 80MC SCO - SACB-8/16-L- 5,0 80MC SCO 1401199 PHOENIX CONTACT Sensor/actuator box
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SACB-8/16-L-5,0 80MC SCO

SACB-8/16-L- 5,0 80MC SCO 1401199 PHOENIX CONTACT Sensor/actuator box

$0.00 USD
3567 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356536110
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
(Cáp): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng: 1401199
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356536110
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
(Cáp) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng 1401199
(Tổng quan) -5 °C ... 80 °C (cable, flexible installation)
Trang danh mục Page 167 (C-4-2013)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ PL (Poland)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally Friendly Use Period = 50
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Vật liệu cách nhiệt) 1-8 / 5 (PE) = GN/YE
(Tiêu chuẩn và Quy định) 5 °C ... 70 °C (cable, flexible installation)
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65
Điện áp định mức (Thông số thương mại chính) 24 V DC
Chiều dài cáp (Điều kiện môi trường xung quanh) 5 m
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1,269.000 g
Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) 5
Ký hiệu tiêu chuẩn (Mã số PIN) M12 connector
Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR halogen-free, highly flexible
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Fixed connection
Tiêu chuẩn/quy định (Phân bổ mã PIN) IEC 61076-2-101
Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) brown, blue, green/yellow, white, green, yellow, gray, pink, red, black, violet, gray/pink, red/blue, white/green, brown/green, white/yellow, yellow/brown, white/gray, gray/brown
Tăng tốc (Tiêu chuẩn và Quy định) 5 m/s²
Không chứa halogen (Tiêu chuẩn và Quy định) The cable is halogen-free
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) -30 °C ... 90 °C
Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) Wires twisted to an optimum in two layers
Lực xoắn (Tiêu chuẩn và Quy định) ± 120 °/m (≥ 3 million torsion cycles)
Tổng dòng điện định mức (Dữ liệu thương mại chính) 12 A
Bán kính uốn cong (Tiêu chuẩn và Quy định) 120 mm
Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 20
Đường đi (Tiêu chuẩn và Quy định) 5 m
Tốc độ di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) 3 m/s
Nguồn điện AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 17
Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) DIN EN 50265-2-1
Khả năng chống chịu khác (Tiêu chuẩn và Quy định) somewhat resistant to welding sparks
Khả năng chống dầu (Tiêu chuẩn và Quy định) in accordance with DIN EN 60811-2-1
Viết tắt cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) LS9Y11Y-J-EFK
Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) Bare Cu litz wires
Vật liệu vòng đệm O-ring (Dữ liệu kết nối cáp chính) NBR
Các đặc tính đặc biệt (Tiêu chuẩn và Quy định) Silicone-free
Thông tin liên hệ (Dữ liệu kết nối cáp chính) Cu alloy
Vật liệu vỏ (Dữ liệu kết nối cáp chính) PBT
Điện áp thử nghiệm, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 2000 V
Điện trở của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 39 Ω/km (Signal line)
Điện trở cách điện (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 10 MΩ*km (at 20 °C)
Điện áp hoạt động tối đa Umax (Thông số thương mại chính) 30 V DC
Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) black RAL 9005
Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 300 V
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR
Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 16x 0.5 mm² (Signal line)
Số chu kỳ uốn (Tiêu chuẩn và Quy định) 5000000
Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) 80MC
Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) 10.75 mm
Tiếp xúc với vật liệu dẫn truyền (Dữ liệu kết nối cáp chính) PA
Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Dữ liệu kết nối cáp chính) gold-plated
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Sơ đồ chân cắm) V0
Hệ thống kết nối cảm biến/bộ truyền động (Dữ liệu thương mại chính) M12-SPEEDCON-socket
Sức chứa hiện tại trên mỗi vị trí (Dữ liệu thương mại chính) 4 A
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) PP
Vật liệu của ống ren (Dữ liệu kết nối cáp chính) Zinc die-cast
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) -30 °C ... 70 °C (cable, fixed installation)
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 28x 0.15 mm
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Dữ liệu thương mại chính) V0
Vật liệu của khối đúc (Dữ liệu kết nối cáp chính) PUR
Khả năng chịu tải hiện tại trên mỗi tín hiệu I/O (Dữ liệu thương mại chính) 2 A
Khe/vị trí = Màu dây hoặc kiểu kết nối (Vật liệu cách điện) 1 / 4 (A) = WH
Cấu trúc dây dẫn, nguồn điện áp (Tiêu chuẩn và Quy định) 56x 0.15 mm
Cảm biến/cáp truyền động khe momen xoắn siết chặt (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.4 Nm
Vật liệu bề mặt ống ren (Dữ liệu kết nối cáp chính) Nickel-plated
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) 90 mm
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt di động (Tiêu chuẩn và Quy định) 120 mm
Mô-men xoắn siết chặt của vít lắp để cố định vỏ (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.5 Nm

Mô tả sản phẩm

Sensor/actuator box, application: Robotics and drive chains, connection type: SPEEDCON M12 Metal female connector, number of plug-in stations: 8, number of poles: 5, coding: A - standard, occupation o
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top