Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SACB- 6/3-L- 5,0PUR-M8 - SACB- 6/3-L- 5,0PUR-M8 1516030 PHOENIX CONTACT Sensor/actuator box
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SACB- 6/3-L- 5,0PUR-M8

SACB- 6/3-L- 5,0PUR-M8 1516030 PHOENIX CONTACT Sensor/actuator box

$0.00 USD
4304 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918967017
(Cáp): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng: 1516030
(Tổng quan): IP67
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918967017
(Cáp) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng 1516030
(Tổng quan) IP67
Trang danh mục Page 266 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally Friendly Use Period = 50
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Điều kiện môi trường xung quanh) Status display I/O Yellow LED
(Vật liệu cách nhiệt) 1-6 / 3 (0 V) = BU
(Tiêu chuẩn và Quy định) -5 °C ... 80 °C (cable, flexible installation)
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65
Điện áp định mức (Thông số thương mại chính) 24 V DC
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 542.200 g
Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) 3
Ký hiệu tiêu chuẩn (Mã số PIN) M8 connector
Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR/PVC black
Chẩn đoán tại chỗ (Điều kiện môi trường xung quanh) Supply voltage Green LED
Tiêu chuẩn/quy định (Phân bổ mã PIN) IEC 61076-2-104
Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) brown, blue, white, green, yellow, gray, pink, red
Tăng tốc (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 m/s²
Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 81.2 kg/km
Phong cách UL AWM (Tiêu chuẩn và Quy định) 20549
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) -30 °C ... 80 °C
Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) Wires twisted in layers
Tổng dòng điện định mức (Dữ liệu thương mại chính) 6 A
Bán kính uốn cong (Tiêu chuẩn và Quy định) 76 mm
Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 22
Đường đi (Tiêu chuẩn và Quy định) 2 m
Tốc độ di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) 2 m/s
Nguồn điện AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 18
Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) DIN EN 50265
Chiều dài cáp (Chức năng chẩn đoán cục bộ) 5 m
Khả năng chống chịu khác (Tiêu chuẩn và Quy định) Highly resistant to acids, alkaline solutions and solvents
Khả năng chống dầu (Tiêu chuẩn và Quy định) according to VDE 0472 Part 803
Viết tắt cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) LiYY11Y-HF
Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) Bare Cu litz wires
Phương thức kết nối (Chức năng chẩn đoán cục bộ) Fixed connection
Vật liệu vòng đệm O-ring (Dữ liệu kết nối cáp chính) NBR
Các đặc tính đặc biệt (Tiêu chuẩn và Quy định) Silicone-free
Thông tin liên hệ (Dữ liệu kết nối cáp chính) CuSn
Vật liệu vỏ (Dữ liệu kết nối cáp chính) PBT
Điện áp thử nghiệm, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 2000 V
Kết nối theo tiêu chuẩn (Sơ đồ chân cắm) CUL
Điện áp hoạt động tối đa Umax (Thông số thương mại chính) 30 V DC
Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) black RAL 9005
Độ dày lớp vỏ bên trong (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 0.15 mm
Vật liệu, lớp vỏ bên trong (Tiêu chuẩn và Quy định) PVC
Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 300 V
Độ dày lớp vỏ ngoài (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 0.38 mm
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR
Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 6x 0.34 mm² (Signal line)
Số chu kỳ uốn (Tiêu chuẩn và Quy định) 1500000
Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR
Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) 7.6 mm ±0.2 mm
Tiếp xúc với vật liệu dẫn truyền (Dữ liệu kết nối cáp chính) PA
Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Dữ liệu kết nối cáp chính) Ni/Au
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Sơ đồ chân cắm) V0
Hệ thống kết nối cảm biến/bộ truyền động (Dữ liệu thương mại chính) M8 socket
Sức chứa hiện tại trên mỗi vị trí (Dữ liệu thương mại chính) 2 A
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) PVC
Vật liệu của ống ren (Dữ liệu kết nối cáp chính) Cu alloy
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) -40 °C ... 90 °C (cable, fixed installation)
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 19x 0.15 mm
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Dữ liệu thương mại chính) V0
Vật liệu của khối đúc (Dữ liệu kết nối cáp chính) PUR
Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) 1.3 mm ±0.1 mm (Signal line)
Khả năng chịu tải hiện tại trên mỗi tín hiệu I/O (Dữ liệu thương mại chính) 2 A
Khe/vị trí = Màu dây hoặc kiểu kết nối (Vật liệu cách điện) 1 / 4 (A) = WH
Cấu trúc dây dẫn, nguồn điện áp (Tiêu chuẩn và Quy định) 42x 0.15 mm
Vật liệu bề mặt ống ren (Dữ liệu kết nối cáp chính) Nickel-plated
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) 7.5 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 x D
Cảm biến/cáp truyền động khe momen xoắn siết chặt (Chức năng chẩn đoán cục bộ) 0.2 Nm

Mô tả sản phẩm

Sensor/actuator box, application: Standard, connection type: Female M8 Metal, number of plug-in seats: 6, number of poles: 3, coding: A - standard, occupation of plug-in positions: simple, status indi
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top