Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SACB-16X0,5/3X1,0-50 PUR SH - SACB-16X0,5/3X1,0-50 PUR SH 1539156 PHOENIX CONTACT Master cable ring
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SACB-16X0,5/3X1,0-50 PUR SH

SACB-16X0,5/3X1,0-50 PUR SH 1539156 PHOENIX CONTACT Master cable ring

$986.54 USD
44 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356076357
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
(Cáp): No hazardous substances above threshold values
Mã đơn hàng: 1539156
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356076357
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
(Cáp) No hazardous substances above threshold values
Mã đơn hàng 1539156
Trang danh mục Page 307 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Loại cáp (Thông dụng) Master cable suitable for flexible cable conduit
Mã số thuế quan hải quan 85444290
Chiều dài cáp (Thông thường) 50 m
Điện áp định mức (Thông số thương mại chính) 300 V
(Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) -5 °C ... 80 °C (cable, flexible installation)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 11,586.000 g
Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) 19
Che chắn (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) Tinned copper braided shield
Loại cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) PUR/PVC shielded, black
Màu dây (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) brown, blue, green/yellow, white, green, yellow, gray, pink, red, black, violet, gray/pink, red/blue, white/green, brown/green, white/yellow, yellow/brown, white/gray, gray/brown
Tổng độ xoắn (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) Wires twisted in layers
Đường tín hiệu AWG (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 20
Đường dẫn truyền dữ liệu (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 2 m
Tốc độ truyền tải (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 2 m/s
Nguồn điện AWG (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 17
Khả năng chống cháy (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) DIN EN 50265
Điện trở khác (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) Highly resistant to acids, alkaline solutions and solvents
Khả năng chống dầu (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) according to VDE 0472 Part 803
Ký hiệu viết tắt của cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) LiYY11Y-HF
Vật liệu dẫn điện (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) Bare Cu litz wires
Các thuộc tính đặc biệt (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) Silicone-free
Cảm biến/cáp truyền động khe momen xoắn siết chặt (Tổng quát) 0.4 Nm
Kiểm tra điện áp, cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 2000 V
Lớp vỏ ngoài, màu sắc (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) deep black RAL 9005
Điện áp định mức, cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 300 V
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) PUR
Tiết diện dây dẫn (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 16x 0.5 mm² (Signal line)
Số chu kỳ uốn cong (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 1500000
Loại cáp (viết tắt) (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) PUR
Đường kính cáp ngoài D (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 11.6 mm ±0,3 mm
Vật liệu cách điện dây dẫn (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) PVC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) -40 °C ... 90 °C (cable, fixed installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dây dẫn (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 64x 0.10 mm
Cấu trúc dây dẫn, nguồn điện áp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 128x 0.10 mm
Bán kính uốn cong tối thiểu, ứng dụng xích kéo (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 10 x D

Mô tả sản phẩm

Main cable reel, application: Distributor boxes, number of poles: 19, shielding: yes
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top