Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SACB-16X0,5/ 3X1,0-50,0 PUR - SACB-16X0,5/ 3X1,0-50,0 PUR 1503373 PHOENIX CONTACT Master cable ring
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SACB-16X0,5/ 3X1,0-50,0 PUR

SACB-16X0,5/ 3X1,0-50,0 PUR 1503373 PHOENIX CONTACT Master cable ring

$524.70 USD
65 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918896973
(Cáp): No hazardous substances above threshold values
Mã đơn hàng: 1503373
Trang danh mục: Page 307 (C-2-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918896973
(Cáp) No hazardous substances above threshold values
Mã đơn hàng 1503373
Trang danh mục Page 307 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Loại cáp (Thông dụng) Master cable suitable for flexible cable conduit
Mã số thuế quan hải quan 85444290
Chiều dài cáp (Thông thường) 50 m
Điện áp định mức (Thông số thương mại chính) 300 V
(Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) -5 °C ... 80 °C (cable, flexible installation)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 9,404.000 g
Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) 19
Loại cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) PUR/PVC black
Màu dây (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) brown, blue, green/yellow, white, green, yellow, gray, pink, red, black, violet, gray/pink, red/blue, white/green, brown/green, white/yellow, yellow/brown, white/gray, gray/brown
Trọng lượng cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 183.7 kg/km
Kiểu UL AWM (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 20549 (80°C/300 V)
Tổng độ xoắn (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) Wires twisted in layers
Đường tín hiệu AWG (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 20
Đường dẫn truyền dữ liệu (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 2 m
Tốc độ truyền tải (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 2 m/s
Nguồn điện AWG (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 17
Khả năng chống cháy (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) according to DIN EN 50265
Điện trở khác (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) Highly resistant to acids, alkaline solutions and solvents
Khả năng chống dầu (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) according to VDE 0472 Part 803
Ký hiệu viết tắt của cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) LiYY11Y-HF
Vật liệu dẫn điện (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) Bare Cu litz wires
Các thuộc tính đặc biệt (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) Silicone-free
Kiểm tra điện áp, cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 2000 V
Lớp vỏ ngoài, màu sắc (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) black RAL 9005
Độ dày lớp vỏ bên trong (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) ≥ 0.15 mm
Vật liệu, lớp vỏ bên trong (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) PVC
Điện áp định mức, cáp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 300 V
Độ dày lớp vỏ ngoài (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) ≥ 0.76 mm
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) PUR
Tiết diện dây dẫn (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 16x 0.5 mm² (Signal line)
Số chu kỳ uốn cong (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 1500000
Loại cáp (viết tắt) (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) PUR
Đường kính cáp ngoài D (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 10.5 mm ±0.2 mm
Vật liệu cách điện dây dẫn (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) PVC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) -40 °C ... 90 °C (cable, fixed installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dây dẫn (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 28x 0.15 mm
Đường kính lõi bao gồm lớp cách điện (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 1.5 mm ±0.1 mm (Signal line)
Cấu trúc dây dẫn, nguồn điện áp (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 56x 0.15 mm
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 7.5 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 10 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, ứng dụng xích kéo (Dữ liệu cáp chính/dữ liệu kết nối) 10 x D

Mô tả sản phẩm

Main cable for sensor / actuator boxes, with PE conductor, unshielded, PUR/PVC material, 19 poles, 16 x 0.50 mm² and 3 x 1.00 mm², length: 50 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top