| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 300 V DC | |
| Được che chắn | no |
| Loại cáp | PUR halogen-free, highly flexible [80MC] |
| Ứng dụng | Distributor boxes |
| Chiều dài cáp | 50 m |
| Không chứa halogen | The cable is halogen-free |
| Loại sản phẩm | Cable by the meter |
| Điện áp thử nghiệm | 2000 V |
| Tổng thể có một chút bất ngờ. | Wires twisted to an optimum in two layers |
| Đường tín hiệu AWG | 20 |
| Khả năng chống cháy | DIN EN 50265-2-1 |
| Kháng cự khác | somewhat resistant to welding sparks |
| Khả năng chống dầu | in accordance with DIN EN 60811-2-1 |
| Vật liệu dẫn điện | Bare Cu litz wires |
| Điện áp định mức UN | 300 V AC |
| Dây đơn, màu | brown, blue, green/yellow, white, green, yellow, gray, pink, red, black, violet, gray/pink, red/blue, white/green, brown/green, white/yellow, yellow/brown, white/gray, gray/brown |
| Đặc tính đặc biệt | Silicone-free |
| Bản vẽ kích thước | |
| Số lượng vị trí | 19 |
| Điện trở cách điện | ≥ 10 MΩ*km (at 20 °C) |
| Vỏ ngoài, màu sắc | black RAL 9005 |
| Điện áp định mức, cáp | 300 V |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | PUR |
| Tiết diện dây dẫn | 16x 0.5 mm² (Signal line) |
| Đường kính cáp bên ngoài | 10.75 mm |
| Vật liệu cách điện dây | PP |
| Điện trở tối đa của dây dẫn | 39 Ω/km (Signal line) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -30 °C ... 70 °C (cable, fixed installation) |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 28x 0.15 mm |
| Khả năng chịu tải động (uốn cong) | Max. bending cycles: 5000000, Bending radius: 120 mm, Traversing path: 5 m, Traversing rate: 3 m/s, Acceleration: 5 m/s² |
| Khả năng chịu tải động (xoắn) | Torsion: ±120 °/m, Torsion cycles: ≥3000000 |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định | 90 mm |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. | 120 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành