| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 30 V DC | |
| Kiểu | Plug straight M12 |
| Lập trình | A |
| Được che chắn | no |
| Loại cáp | PUR halogen-free black [PUR] |
| Ứng dụng | Standard |
| Loại mã hóa | A |
| Chiều dài cáp | 0.15 m |
| Trọng lượng cáp | 46 kg/km |
| Không chứa halogen | in accordance with DIN VDE 0472 part 815 |
| Loại sản phẩm | Sensor/actuator cable |
| Điện áp thử nghiệm | ≥ 3000 V |
| Kiểu UL AWM | 20549 / 10493 (80°C/300 V) |
| Tổng thể có một chút bất ngờ. | 8 wires around filler to the core |
| Dung lượng cáp | ≤ 70 pF/m |
| Hiển thị trạng thái | No |
| Trở kháng sóng | 100 Ω +15 % (with 1 MHz) |
| Đường tín hiệu AWG | 24 |
| Thông tin liên hệ | CuZn |
| Khả năng chống cháy | in accordance with UL 758/1581 FT2 |
| Vật liệu, chất độn | PE |
| Kháng cự khác | Highly resistant to acids, alkaline solutions and solvents |
| Khả năng chống dầu | in accordance with DIN EN 60811-2-1 |
| Vật liệu dẫn điện | Bare Cu litz wires |
| Điện trở tiếp xúc | ≤ 5 mΩ |
| Dòng điện định mức IN | 2 A |
| Điện áp định mức UN | 30 V AC |
| Mạch bảo vệ | unwired |
| Dây đơn, màu | white, brown, green, yellow, gray, pink, blue, red |
| Đặc tính đặc biệt | Flexible cable conduit capable |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Bản vẽ kích thước | |
| Chu kỳ uốn tối đa | 4000000 |
| Số lượng vị trí | 8 |
| Mức độ bảo vệ | IP65 |
| Số lượng ổ cắm cáp | 1 |
| Loại quá áp | II |
| ký hiệu tiêu chuẩn | M12 connector |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ |
| Chất liệu thân tay cầm | TPU, hardly inflammable, self-extinguishing |
| Độ dày, lớp cách nhiệt | ≥ 0.21 mm |
| Vỏ ngoài, màu sắc | black-gray RAL 7021 |
| Điện áp định mức, cáp | ≤ 300 V |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | PUR |
| Hiển thị trạng thái hiện có | No |
| Tiết diện dây dẫn | 8x 0.25 mm² (Signal line) |
| Đường kính cáp bên ngoài | 5.9 mm ±0.15 mm |
| Độ dày, lớp vỏ ngoài | approx. 0.8 mm |
| Vật liệu mang tiếp xúc | TPU GF |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc | Ni/Au |
| Vật liệu cách điện dây | PP |
| Tiêu chuẩn/quy cách | IEC 61076-2-101 |
| Điện trở tối đa của dây dẫn | ≤ 78 Ω/km |
| Chu kỳ chèn/rút | ≥ 100 |
| Vật liệu dùng cho mối nối vít | Zinc die-cast, nickel-plated |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 1.17 mm ±0.02 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 80 °C (cable, fixed installation) |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 32x 0.10 mm |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | HB |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định | 8 x D |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định | 48 mm |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt | 10 x D |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. | 59 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành