Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-8P-0,54-PUR/M 8FR 0,12 - SAC-8P-0,54-PUR/M 8FR 0,12 1572829 PHOENIX CONTACT Sensor/Actuator Cable, 8-pole, free cable end, to Elbowed..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-8P-0,54-PUR/M 8FR 0,12

SAC-8P-0,54-PUR/M 8FR 0,12 1572829 PHOENIX CONTACT Sensor/Actuator Cable, 8-pole, free cable end, to Elbowed..

$17.54 USD
614 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 30 V DC
Kiểu: free cable end
Lập trình: A
Được che chắn: no
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
30 V DC
Kiểu free cable end
Lập trình A
Được che chắn no
Loại cáp PUR halogen-free black
Ứng dụng Standard
Gia tốc 10 m/s²
Chiều dài cáp 0.54 m
Trọng lượng cáp 31.4 kg/km
Không chứa halogen in accordance with DIN VDE 0472 part 815
Ký hiệu viết tắt Li9Y11Y
Kiểu UL AWM 20549
Tổng thể có một chút bất ngờ. 8 wires around filler to the core
Bán kính uốn cong 51 mm
Hiển thị trạng thái No
Đường tín hiệu AWG 26
Đường đi 10 m
Tốc độ di chuyển 3 m/s
Điện trở cáp 139 Ω/km (at 20 °C)
Thông tin liên hệ CuSn
Khả năng chống cháy according to UL 758/1581 (horizontal)
Vật liệu, chất độn PE
Kháng cự khác hydrolysis and microbe resistant
Khả năng chống dầu According to DIN EN 60811-2-1, 168 h at 100°C
Vật liệu dẫn điện Bare Cu litz wires
Điện trở tiếp xúc ≤ 5 mΩ
Dòng điện định mức IN 1.5 A
Điện áp định mức UN 30 V AC
Mạch bảo vệ unwired
Dây đơn, màu white, brown, green, yellow, gray, pink, blue, red
Mức độ ô nhiễm 3
Bản vẽ kích thước
Số lượng vị trí 8
Kiểm tra điện áp, cáp ≥ 3000 V AC (Spark test)
Mức độ bảo vệ IP65
Số lượng ổ cắm cáp 1
ký hiệu tiêu chuẩn M8 connector
Điện trở cách điện ≥ 100 MΩ
Chất liệu thân tay cầm TPU, hardly inflammable, self-extinguishing
Độ dày, lớp cách nhiệt ≥ 0.21 mm (Signal line)
Vỏ ngoài, màu sắc black-gray RAL 7021
Điện áp định mức, cáp ≤ 300 V AC
Lớp vỏ ngoài, chất liệu PUR
Hiển thị trạng thái hiện có No
Tiết diện dây dẫn 8x 0.14 mm² (Signal line)
Đường kính cáp bên ngoài 5.1 mm ±0.15 mm
Vật liệu mang tiếp xúc TPU GF
Vật liệu bề mặt tiếp xúc Ni/Au
Vật liệu cách điện dây PP
Số chu kỳ uốn 4000000
Tiêu chuẩn/quy cách IEC 61076-2-104
Loại cáp (viết tắt) PUR
điện trở cách điện của cáp 1 GΩ*km (at 20 °C)
Vật liệu dùng cho mối nối vít Zinc die-cast, nickel-plated
Chiều dài xoắn, độ xoắn tổng thể 58 mm
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1 mm ±0.02 mm (Signal line)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -25 °C ... 80 °C (Cable, flexible installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 18x 0.10 mm
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 HB
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định 5 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt 10 x D

Mô tả sản phẩm

Cable for sensors/actuators
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top