Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-6P-MS/15,0-970/FS SCO - SAC-6P-MS/15,0-970/FS SCO 1428681 PHOENIX CONTACT Bus system cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-6P-MS/15,0-970/FS SCO

SAC-6P-MS/15,0-970/FS SCO 1428681 PHOENIX CONTACT Bus system cable

$147.11 USD
112 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356322966
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
(Cáp): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng: 1428681
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356322966
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
(Cáp) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng 1428681
(Vật liệu) 3 (Plug) | OG (TD-) | 3 (Socket)
Trang danh mục Page 324 (PC-2011)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP67
Quốc gia xuất xứ PL (Poland)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Cáp) Lead 7439-92-1
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Điều kiện môi trường xung quanh) 30 V DC
Thông tin liên hệ (Tổng quan) CuZn
Vật liệu, các đường vân (Tổng quát) Zinc die-cast, nickel-plated
Vật liệu làm kín (Tổng quát) NBR
Mã hóa (Điều kiện môi trường xung quanh) A - standard
Mô-men xoắn (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.4 Nm (M12 connector)
(Tiêu chuẩn và Quy định) max. 700 V AC (Data cable)
Chất liệu thân tay cầm (Thông thường) TPU, hardly inflammable, self-extinguishing
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65
Vật liệu mang tiếp xúc (Tổng quát) TPU GF
Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) Ni/Au
Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 30 V AC
Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) No
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1,172.600 g
Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) 15 m
Che chắn (Tiêu chuẩn và Quy định) Tinned copper-braided shield, approx. 85% covering
Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) VARAN
Vùng tay cầm màu (Điều kiện môi trường xung quanh) black
Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) Brown, blue, white/orange, white/green, green, orange
Tăng tốc (Tiêu chuẩn và Quy định) 2 m/s²
Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 81 kg/km
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Không chứa halogen (Tiêu chuẩn và Quy định) in accordance with DIN EN 50267-2-1
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 6
Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) 1 star quad and 2 wires with 2 fillers
Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Loại/danh mục tín hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) VARAN, 100 Mbps
Bán kính uốn cong (Tiêu chuẩn và Quy định) 93 mm
Điện trở cách điện (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 100 MΩ
Trở kháng sóng (Tiêu chuẩn và Quy định) 100 Ω ±15 %
Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 24
Cấu trúc cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 1x2xAWG22/19 + 1x4xAWG24/19
Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 A
Đường đi (Tiêu chuẩn và Quy định) 2 m
Tốc độ di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) 1 m/s
Nguồn điện AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 22
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 90 °C (Plug / socket)
Vật liệu, chất độn (Tiêu chuẩn và Quy định) Yarn
Viết tắt cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) Li9YD12Y
Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) Bare Cu litz wires
Điện áp thử nghiệm, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 2000 V (Power supply)
Khả năng làm việc (Tiêu chuẩn và Quy định) 50 nF (Data cable)
Điện trở của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 77 Ω/m (Data cable)
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) HB
Điện trở cách điện (Tiêu chuẩn và Quy định) 5 GΩ*km (Data cable)
Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) black RAL 9005
Vật liệu, lớp vỏ bên trong (Tiêu chuẩn và Quy định) TPE
Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 125 V (Data cable)
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) SANTOPRENE halogen-free
Loại che chắn cặp (Tiêu chuẩn và Quy định) Tinned copper braided shield, 95 % covering
Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 4x 0.25 mm² (Signal line)
Số chu kỳ uốn (Tiêu chuẩn và Quy định) 3000000
Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) 970
Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) 7.8 mm ±0.2 mm
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Sơ đồ chân cắm) HB
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) PP
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) -20 °C ... 80 °C (Cable)
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 19x 0.13 mm
Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) 1.35 mm (Signal line)
Cấu trúc dây dẫn, nguồn điện áp (Tiêu chuẩn và Quy định) 19x 0.16 mm
Đặc tính truyền dẫn (loại) (Tiêu chuẩn và Quy định) CAT5 (IEC 11801:2002)
Liên hệ | Màu sắc (ký hiệu tín hiệu) | Liên hệ (tùy chọn) (Chất liệu) 1 (Plug) | N.C. | 1 (Socket)
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 93 mm
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt di động (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 93 mm

Mô tả sản phẩm

Bus system cable, VARAN (100 MBit/s), 6-pole, shielded, M12 straight connector, coding: A SPEEDCON, a M12 straight female, coding: A SPEEDCON, cable length: 15 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top