Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-6P-MR/0,3-970/FS SCO - SAC-6P-MR/0,3-970/FS SCO 1549013 PHOENIX CONTACT Bus system cable, VARAN, 6-pole, M12 SPEEDCON angled connec..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-6P-MR/0,3-970/FS SCO

SAC-6P-MR/0,3-970/FS SCO 1549013 PHOENIX CONTACT Bus system cable, VARAN, 6-pole, M12 SPEEDCON angled connec..

$34.51 USD
322 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 30 V DC
Kiểu: Plug angled M12 SPEEDCON
Lập trình: A
Được che chắn: yes
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
30 V DC
Kiểu Plug angled M12 SPEEDCON
Lập trình A
Được che chắn yes
Che chắn Tinned copper-braided shield, approx. 85% covering
Hệ thống xe buýt VARAN
Loại cáp VARAN
Ứng dụng Bus system
Loại mã hóa A (Standard)
Loại cảm biến VARAN
Gia tốc 2 m/s²
Chiều dài cáp 0.3 m
Trọng lượng cáp 81 kg/km
Không chứa halogen in accordance with DIN EN 50267-2-1
Loại khóa SPEEDCON
Loại sản phẩm Data cable preassembled
Ký hiệu viết tắt Li9YD12Y
Tổng thể có một chút bất ngờ. 1 star quad and 2 wires with 2 fillers
Bán kính uốn cong 93 mm
Hiển thị trạng thái No
Trở kháng sóng 100 Ω ±15 %
Đường tín hiệu AWG 24
Cấu trúc cáp 1x2xAWG22/19 + 1x4xAWG24/19
Đường đi 2 m
Tốc độ di chuyển 1 m/s
Nguồn điện AWG 22
Điện trở cáp 77 Ω/m (Data cable)
Thông tin liên hệ CuZn
Vật liệu, chất độn Yarn
Vật liệu dẫn điện Bare Cu litz wires
Điện trở tiếp xúc ≤ 5 mΩ
Dòng điện định mức IN 2 A
Điện áp định mức UN 30 V AC
Dây đơn, màu brown, blue, white/orange, white/green, green, orange
Mức độ ô nhiễm 3
Bản vẽ kích thước
Số lượng vị trí 6
Kiểm tra điện áp, cáp 2000 V (Power supply)
Phương tiện truyền dẫn Copper
Điện dung hoạt động 50 nF (Data cable)
Mức độ bảo vệ IP65
Số lượng ổ cắm cáp 1
Loại quá áp II
Loại/danh mục tín hiệu VARAN
Điện trở cách điện ≥ 100 MΩ
Chất liệu thân tay cầm TPU, hardly inflammable, self-extinguishing
Vỏ ngoài, màu sắc black RAL 9005
Chất liệu, lớp vỏ bên trong TPE
Điện áp định mức, cáp 125 V (Data cable)
Lớp vỏ ngoài, chất liệu SANTOPRENE halogen-free
Hiển thị trạng thái hiện có No
Loại che chắn cặp Tinned copper braided shield, 95 % covering
Tiết diện dây dẫn 4x 0.25 mm² (Signal line)
Đường kính cáp bên ngoài 7.8 mm ±0.2 mm
Vật liệu mang tiếp xúc TPU GF
Vật liệu bề mặt tiếp xúc Ni/Au
Vật liệu cách điện dây PP
Số chu kỳ uốn 3000000
Loại cáp (viết tắt) 970
điện trở cách điện của cáp 5 GΩ*km (Data cable)
Vật liệu dùng cho mối nối vít Zinc die-cast, nickel-plated
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1.35 mm (Signal line)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -20 °C ... 80 °C (Cable)
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 19x 0.13 mm
Cấu trúc dây dẫn, nguồn điện áp 19x 0.16 mm
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 HB
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định ≥ 93 mm
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. ≥ 93 mm

Mô tả sản phẩm

Bus System Cable, VARAN, 6-pole, M12 Elbow Connector, Coding: A SPEEDCON, A Straight Female M12, Coding: A SPEEDCON, Cable Length: 0.3 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top