Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
SAC-5PY-F/2X 2,0-920 - SAC-5PY-F/2X 2,0-920 1436123 PHOENIX CONTACT Bus system cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

SAC-5PY-F/2X 2,0-920

SAC-5PY-F/2X 2,0-920 1436123 PHOENIX CONTACT Bus system cable

$43.03 USD
262 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356432375
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
(Cáp): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng: 1436123
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356432375
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
(Cáp) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng 1436123
(Vật liệu) 5 (Distributor) | BU (CAN_L)
Trang danh mục Page 434 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP67
Quốc gia xuất xứ PL (Poland)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Cáp) Lead 7439-92-1
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Điều kiện môi trường xung quanh) DeviceNet™
Thông tin liên hệ (Tổng quan) CuSn
Vật liệu, các đường vân (Tổng quát) Zinc die-cast, nickel-plated
Vật liệu làm kín (Tổng quát) NBR
Mã hóa (Điều kiện môi trường xung quanh) A - standard
(Tiêu chuẩn và Quy định) -20 °C ... 80 °C (cable, flexible installation)
Chất liệu thân tay cầm (Thông thường) TPU, hardly inflammable, self-extinguishing
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65
Vật liệu mang tiếp xúc (Tổng quát) TPU GF
Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) Ni/Au
Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 48 V AC
Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) No
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 265.000 g
Khoảng cách trung tâm (Dữ liệu thương mại chính) 21 mm
Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) 2 m
Che chắn (Tiêu chuẩn và Quy định) Tinned copper braided shield
Ký hiệu tiêu chuẩn (Mã số PIN) M12 connector
Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) CAN Bus/DeviceNet
Vùng tay cầm màu (Điều kiện môi trường xung quanh) black
Tiêu chuẩn/quy định (Phân bổ mã PIN) IEC 61076-2-101
Suy giảm tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 22.9 dB/km (with 1 MHz)
Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) Red-black, blue-white
Tăng tốc (Tiêu chuẩn và Quy định) 3 m/s²
Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 90 kg/km
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Không chứa halogen (Tiêu chuẩn và Quy định) in accordance with DIN VDE 0472 part 815
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 5
Phong cách UL AWM (Tiêu chuẩn và Quy định) 21198 (80°C/300 V)
Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) 2 pairs around a drain wire in the center to the core
Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Loại/danh mục tín hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) CANopen®
Dây xoắn đôi (Tiêu chuẩn và Quy định) 2 cores to the pair
Bán kính uốn cong (Tiêu chuẩn và Quy định) 70 mm
Dung lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) nom. 40 nF/km (Data cable)
Điện trở cách điện (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 100 MΩ
Tiêu chuẩn/quy định (Điều kiện môi trường xung quanh) M12 connector IEC 61076-2-101
Trở kháng sóng (Tiêu chuẩn và Quy định) 120 Ω ±10 % (with 1 MHz)
Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 24
Cấu trúc cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 2xAWG24/19+2xAWG22/19
Điện trở vòng (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 181.80 Ω/km (Data cable)
Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 A
Đường đi (Tiêu chuẩn và Quy định) 4.5 m
Tốc độ di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) 3 m/s
Nguồn điện AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 22
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 90 °C (Plug / socket)
Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) UL 1581, Sec. 1060 (FT-1)
Khả năng chống chịu khác (Tiêu chuẩn và Quy định) Low adhesion
Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) Tin-plated Cu litz wires
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) HB
Điện trở cách điện (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 5 GΩ*km (Data cable)
Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) violet RAL 4001
Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 300 V (Peak value, not for high-power applications)
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR
Điện áp thử nghiệm Lõi/Lõi (Tiêu chuẩn và Quy định) 2000 V (50 Hz, 1 min.)
Loại che chắn cặp (Tiêu chuẩn và Quy định) Plastic-coated aluminum foil, aluminum side outside
Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 2x 0.25 mm² (Data cable)
Lớp phủ chắn quang học (Tiêu chuẩn và Quy định) 80 %
Số chu kỳ uốn (Tiêu chuẩn và Quy định) 5000000
Điện áp thử nghiệm Lõi/Vỏ bọc (Tiêu chuẩn và Quy định) 2000 V (50 Hz, 1 min.)
Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) 920
Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) 6.7 mm ±0,3 mm
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Sơ đồ chân cắm) HB
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) Foamed PE (Data cable)
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) -40 °C ... 80 °C (cable, fixed installation)
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 19x 0.13 mm
Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) 1.95 mm ±0.05 mm (Data cable)
Cấu trúc dây dẫn, nguồn điện áp (Tiêu chuẩn và Quy định) 19x 0.15 mm
Liên hệ | Màu sắc (ký hiệu tín hiệu) | Liên hệ (tùy chọn) (Chất liệu) 1 (Distributor) | SR (shield)
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) 5 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, ứng dụng xích kéo (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 x D

Mô tả sản phẩm

Bus system cable, CANopen®, DeviceNet™, 5-pole halogen-free, shielded, Straight female M12, coding: A SPEEDCON, to free cable end and free cable end, cable length: 2 m, Unshielded plug-in connector, T
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top