| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356428361 |
| (Cáp) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Mã đơn hàng | 1436013 |
| (Vật liệu) | 5 (Distributor) | BU (CAN_L) | 5 (Plug) | 5 (Socket) |
| Trang danh mục | Page 434 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | IP67 |
| Quốc gia xuất xứ | PL (Poland) |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Cáp) | Lead 7439-92-1 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85444290 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | DeviceNet™ |
| Thông tin liên hệ (Tổng quan) | CuSn |
| Vật liệu, các đường vân (Tổng quát) | Zinc die-cast, nickel-plated |
| Vật liệu làm kín (Tổng quát) | NBR |
| Mã hóa (Điều kiện môi trường xung quanh) | A - standard |
| Mô-men xoắn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 0.4 Nm (M12 connector) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | -20 °C ... 80 °C (cable, flexible installation) |
| Chất liệu thân tay cầm (Thông thường) | TPU, hardly inflammable, self-extinguishing |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP65 |
| Vật liệu mang tiếp xúc (Tổng quát) | TPU GF |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) | Ni/Au |
| Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) | 48 V AC |
| Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) | No |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 88.800 g |
| Khoảng cách trung tâm (Dữ liệu thương mại chính) | 21 mm |
| Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) | 0.3 m |
| Che chắn (Tiêu chuẩn và Quy định) | Tinned copper braided shield |
| Ký hiệu tiêu chuẩn (Mã số PIN) | M12 connector |
| Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | CAN Bus/DeviceNet |
| Vùng tay cầm màu (Điều kiện môi trường xung quanh) | black |
| Tiêu chuẩn/quy định (Phân bổ mã PIN) | IEC 61076-2-101 |
| Suy giảm tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ 22.9 dB/km (with 1 MHz) |
| Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) | Red-black, blue-white |
| Tăng tốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | 3 m/s² |
| Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 90 kg/km |
| Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) | 3 |
| Không chứa halogen (Tiêu chuẩn và Quy định) | in accordance with DIN VDE 0472 part 815 |
| Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) | 5 |
| Phong cách UL AWM (Tiêu chuẩn và Quy định) | 21198 (80°C/300 V) |
| Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) | 2 pairs around a drain wire in the center to the core |
| Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) | II |
| Loại/danh mục tín hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | CANopen® |
| Dây xoắn đôi (Tiêu chuẩn và Quy định) | 2 cores to the pair |
| Bán kính uốn cong (Tiêu chuẩn và Quy định) | 70 mm |
| Dung lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | nom. 40 nF/km (Data cable) |
| Điện trở cách điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≥ 100 MΩ |
| Tiêu chuẩn/quy định (Điều kiện môi trường xung quanh) | M12 connector IEC 61076-2-101 |
| Trở kháng sóng (Tiêu chuẩn và Quy định) | 120 Ω ±10 % (with 1 MHz) |
| Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) | 24 |
| Cấu trúc cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 2xAWG24/19+2xAWG22/19 |
| Điện trở vòng (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ 181.80 Ω/km (Data cable) |
| Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 A |
| Đường đi (Tiêu chuẩn và Quy định) | 4.5 m |
| Tốc độ di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) | 3 m/s |
| Nguồn điện AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) | 22 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 90 °C (Plug / socket) |
| Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) | UL 1581, Sec. 1060 (FT-1) |
| Khả năng chống chịu khác (Tiêu chuẩn và Quy định) | Low adhesion |
| Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) | Tin-plated Cu litz wires |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) | HB |
| Điện trở cách điện (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≥ 5 GΩ*km (Data cable) |
| Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) | violet RAL 4001 |
| Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ 300 V (Peak value, not for high-power applications) |
| Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | PUR |
| Điện áp thử nghiệm Lõi/Lõi (Tiêu chuẩn và Quy định) | 2000 V (50 Hz, 1 min.) |
| Loại che chắn cặp (Tiêu chuẩn và Quy định) | Plastic-coated aluminum foil, aluminum side outside |
| Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 2x 0.25 mm² (Data cable) |
| Lớp phủ chắn quang học (Tiêu chuẩn và Quy định) | 80 % |
| Số chu kỳ uốn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 5000000 |
| Điện áp thử nghiệm Lõi/Vỏ bọc (Tiêu chuẩn và Quy định) | 2000 V (50 Hz, 1 min.) |
| Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) | 920 |
| Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) | 6.7 mm ±0,3 mm |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Sơ đồ chân cắm) | HB |
| Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | Foamed PE (Data cable) |
| Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) | -40 °C ... 80 °C (cable, fixed installation) |
| Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | 19x 0.13 mm |
| Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1.95 mm ±0.05 mm (Data cable) |
| Cấu trúc dây dẫn, nguồn điện áp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 19x 0.15 mm |
| Liên hệ | Màu sắc (ký hiệu tín hiệu) | Liên hệ (tùy chọn) (Chất liệu) | 1 (Distributor) | SR (shield) | 1 (Plug) | 1 (Socket) |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) | 5 x D |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt (Tiêu chuẩn và Quy định) | 10 x D |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, ứng dụng xích kéo (Tiêu chuẩn và Quy định) | 10 x D |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành